0236 3650403

SỰ TIẾN HÓA TRONG NHẬN THỨC CỦA TRUNG QUỐC VỀ TRẬT TỰ THẾ GIỚI ĐƠN CỰC VÀ BÁ QUYỀN MỸ

Sự vươn lên mạnh mẽ của Trung Quốc, đặc biệt từ thập niên 1990, đã gây ra nhiều cuộc tranh luận trong giới quan sát quốc tế. Một số học giả theo chủ nghĩa hiện thực cho rằng cấu trúc đơn cực hiện tại tất yếu dẫn đến việc Trung Quốc sẽ xây dựng các liên minh chống bá quyền và tăng cường sức mạnh quân sự để trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp với Mỹ. Ngược lại, một số ý kiến khác lại lập luận rằng những hành vi thực tế của Trung Quốc chủ yếu mang tính chất "chạy theo" (bandwagoning) kẻ mạnh.

Tuy nhiên, những góc nhìn mang tính nhị nguyên này không phản ánh đầy đủ sự phức tạp trong tư duy của giới tinh hoa Trung Quốc cũng như cảm giác dễ bị tổn thương luôn thường trực trong các quyết sách của họ. Quá trình cải cách kinh tế và hội nhập toàn cầu đã thúc đẩy sự đa dạng hóa trong tư duy chiến lược của Bắc Kinh, đồng thời khiến họ phải liên tục điều chỉnh nhận thức trước các sự kiện địa chính trị lớn.

Để hiểu được tư duy hiện tại của Trung Quốc, cần phải nhìn lại khung nhận thức truyền thống của họ về sự thăng trầm của các cường quốc bá quyền.

Nỗi ám ảnh về sự can thiệp: Lịch sử "thế kỷ bẽ bàng" đã hằn sâu vào tư duy của giới lãnh đạo Trung Quốc một sự cảnh giác cao độ đối với bất kỳ quốc gia nào sử dụng tài nguyên để can thiệp vào công việc nội bộ hoặc áp đặt sự kiểm soát lên các quốc gia khác.

Chiến lược cân bằng quyền lực: Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Trung Quốc coi trọng việc đánh giá các xu hướng toàn cầu để tìm kiếm sự công nhận như một cường quốc ngang hàng. Họ đã linh hoạt sử dụng cả sức mạnh cứng và sức mạnh mềm, từ việc liên minh với Liên Xô trong thập niên 1950 để phát triển công nghiệp và quân sự, đến việc định vị bản thân như một hình mẫu lãnh đạo cho các nước đang phát triển trong Thế giới thứ ba.

Sự linh hoạt về hệ tư tưởng: Khi quan hệ với Liên Xô xấu đi, Bắc Kinh đã không ngần ngại tìm kiếm một sự xích lại gần mang tính chiến thuật với Washington, minh chứng cho một tư duy ngoại giao vô cùng thực dụng, đặt an ninh quốc gia lên trên sự cứng nhắc về hệ tư tưởng.

Khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, giới quan sát Trung Quốc ban đầu tỏ ra lạc quan về sự định hình của một trật tự thế giới mới.

Vào đầu những năm 1990, giới chức trách Trung Quốc cho rằng thế giới đang trong giai đoạn quá độ hướng tới một hệ thống đa cực, nơi Mỹ dù là siêu cường duy nhất nhưng vẫn bị suy yếu bởi các vấn đề kinh tế nội tại và phải phụ thuộc vào các trung tâm quyền lực khác. Các học giả Trung Quốc thời kỳ này thường vẽ ra kịch bản về một cấu trúc quyền lực gồm năm trụ cột chính, tin rằng cấu trúc đơn cực chỉ là một hiện tượng mang tính tạm thời.

Sự kiện can thiệp quân sự của NATO vào Kosovo và việc đánh bom đại sứ quán Trung Quốc tại Belgrade năm 1999 đã giáng một đòn mạnh vào tư duy chiến lược của Bắc Kinh.

Từ giữa thập niên 1990 trở đi, giới tinh hoa Trung Quốc bắt đầu đối mặt với một thực tế khắc nghiệt: Mỹ không những không suy yếu mà còn củng cố vững chắc hơn vị thế bá quyền của mình thông qua các mạng lưới liên minh mở rộng và ưu thế công nghệ vượt trội. Việc thiếu vắng sự thách thức từ các đồng minh phương Tây đối với sự thống trị của Mỹ đã buộc Trung Quốc phải thừa nhận rằng trật tự đơn cực sẽ còn kéo dài trong tương lai có thể dự đoán được, và các kêu gọi về một thế giới đa cực nhanh chóng trở nên xa rời thực tế.

Toàn cầu hóa được giới học giả Trung Quốc nhìn nhận qua một lăng kính phức tạp, mang cả những thách thức sinh tồn lẫn những cơ hội chiến lược.

Toàn cầu hóa như một công cụ củng cố bá quyền: Nhiều ý kiến tại Trung Quốc lo ngại rằng kỷ nguyên toàn cầu hóa mang lại lợi thế bất đối xứng cho Mỹ do ưu thế tuyệt đối về đổi mới công nghệ, sức mạnh văn hóa và cách mạng quân sự. Thậm chí, việc thiết lập các chuẩn mực quốc tế về quyền con người hay dân chủ cũng bị coi là công cụ để các cường quốc can thiệp vào chủ quyền của quốc gia khác. Những cuộc khủng hoảng như tài chính châu Á hay dịch bệnh càng làm nổi bật tính dễ bị tổn thương của Bắc Kinh trước các rủi ro phi truyền thống.

Toàn cầu hóa như một cơ chế kiềm chế: Ở một góc độ khác, lý thuyết về sự phụ thuộc lẫn nhau cũng mang lại niềm hy vọng. Các nhà phân tích Trung Quốc nhận ra rằng toàn cầu hóa tạo ra môi trường hợp tác "cùng có lợi" và không phải là một trò chơi có tổng bằng không. Sự hội nhập kinh tế sâu rộng có thể làm thay đổi nhận thức về lợi ích cốt lõi của các cường quốc, từ đó tạo ra mạng lưới ràng buộc giúp kiềm chế xu hướng sử dụng vũ lực và thúc đẩy sự hợp tác quốc tế trên quy mô lớn.

Sự tiến hóa trong tư duy của Trung Quốc về trật tự toàn cầu là kết quả của một quá trình học hỏi và thích ứng liên tục. Từ những kỳ vọng không thực tế về một thế giới đa cực nhanh chóng hình thành sau Chiến tranh Lạnh, Trung Quốc đã chuyển sang một sự chấp nhận có phần cay đắng về sự trường tồn của cấu trúc đơn cực do Mỹ dẫn dắt. Tuy nhiên, thay vì thu mình lại, họ đã định nghĩa lại các khái niệm như toàn cầu hóa và chủ nghĩa đa phương để tìm ra không gian phát triển tối ưu. Những nhận thức nền tảng này chính là kim chỉ nam định hình toàn bộ cấu trúc ngoại giao và an ninh của Bắc Kinh trong thế kỷ 21.

 

Nguyễn Thanh Sinh