Lựa chọn lý trí, cấu trúc chính trị nội địa và phương pháp luận tương phạc trong phân tích các cơ hội bị bỏ lỡ của Quan hệ Quốc tế
Nguyễn Thanh Sinh
Bài báo này tiếp cận hiện tượng "các cơ hội bị bỏ lỡ" (missed opportunities) trong quan hệ quốc tế từ hai khung phân tích thể chế và hành vi: Lý thuyết Lựa chọn Lý trí (Rational Choice Theory) và Lý thuyết Cấu trúc Chính trị Nội địa (Domestic Structures). Nghiên cứu giải thích cách thức sự bất cân thông tin (information asymmetry), rủi ro cơ hội chủ nghĩa (opportunism) và nhu cầu củng cố tính chính đáng chính trị nội bộ tạo ra rào cản ngăn cản các quốc gia đạt được các thỏa thuận hợp tác bảo an. Đồng thời, bài báo phát triển phương pháp luận tương phản (counterfactual reasoning) kết hợp với kỹ thuật dấu vết tiến trình (process tracing) nhằm thiết lập tính hiệu lực khoa học trong việc chứng minh tính khả thi của các kịch bản lịch sử thay thế.
1. Đặt vấn đề
Khi nghiên cứu lịch sử ngoại giao, các nhà khoa học chính trị thường gặp phải các giai đoạn bế tắc kéo dài giữa các cường quốc, dẫn đến các cuộc đua vũ trang tốn kém hoặc sự sụp đổ của các tiến trình hòa bình. Một câu hỏi trung tâm của lý luận Quan hệ Quốc tế là: Liệu các bế tắc đó là tất yếu do các áp lực cấu trúc hệ thống (như cân bằng quyền lực, xung đột lợi ích cốt lõi), hay chúng đại diện cho những cơ hội bị bỏ lỡ do sự thất bại trong thiết kế thể chế và tương tác chính trị nội địa?
Nghiên cứu này dựa trên công trình của Deborah Welch Larson (1997) để xem xét hai góc độ ngoài tâm lý học: (1) Mô hình Kinh tế học/Lựa chọn Lý trí về lòng tin và sự gian lận; (2) Tác động của cấu trúc thể chế nội địa đến chính sách đối ngoại. Bài báo cũng đi sâu vào phương pháp luận nghiên cứu lịch sử để đưa ra các tiêu chuẩn kiểm chứng cho các tuyên bố mang tính tương phản (counterfactual claims).
2. Mô hình lựa chọn lý trí: bất cân thông tin, rủi ro lừa gạt và danh tiếng
Trong kinh tế học và lý thuyết trò chơi, lòng tin được định nghĩa như một mức xác suất chủ quan (subjective probability) mà một bên gán cho khả năng đối phương sẽ thực hiện một hành động hợp tác trước khi hành vi đó có thể được giám sát. Khi một quốc gia quyết định tin tưởng đối thủ để ký kết hiệp ước, quốc gia đó chấp nhận đặt mình vào thế rủi ro tổn thất do hành vi cơ hội chủ nghĩa (opportunism) của đối phương gây ra.
2.1. Bài toán thị trường "Xe cũ" (The Market for Lemons)
George Akerlof đã mô tả bài toán thông tin bất cân đối trong thị trường xe cũ, nơi người bán biết rõ chất lượng xe còn người mua thì không. Người bán xe kém chất lượng ("lemon") có động lực nói dối giống hệt người bán xe tốt ("cream puff"). Trong quan hệ quốc tế, việc ký kết hiệp ước cấm thử hạt nhân hay cắt giảm vũ khí chiến lược cũng tương tự: một quốc gia có ý đồ gian lận sẽ đưa ra những lời hứa hẹn và tuyên bố hòa bình giống hệt một quốc gia có ý định tuân thủ chân thành. Sự không chắc chắn này khiến các quốc gia chọn giải pháp an toàn là từ chối giao dịch (không ký hiệp ước).
2.2. Xây dựng danh tiếng và chia nhỏ giai đoạn
Theo lý thuyết Lựa chọn Lý trí, lòng tin có thể được củng cố thông qua hai cơ chế thể chế:
Sự hình thành Danh tiếng (Reputation Building): Một quốc gia thiết lập danh tiếng đáng tin cậy bằng cách thực hiện các hành động mà một bên gian lận hoặc cơ hội chủ nghĩa sẽ không bao giờ thực hiện vì chi phí quá cao (Milgrom & Roberts; Kreps & Wilson). Danh tiếng được tích lũy qua thời gian thông qua sự tuân thủ nhất quán các cam kết.
Phân chia Thỏa thuận thành các Giai đoạn (Staging Agreements): Bằng cách chia nhỏ một thỏa thuận lớn thành chuỗi các bước thực hiện nối tiếp nhau (như Schelling và Axelrod đề xuất), chi phí tổn thất của mỗi giai đoạn được giảm xuống dưới ngưỡng rủi ro có thể chấp nhận được. Lợi ích của việc gian lận ở hiện tại trở nên nhỏ bé so với dòng dòng lợi ích hợp tác trong tương lai. Ví dụ như Thỏa thuận Khung 1994 giữa Mỹ và Triều Tiên về vấn đề hạt nhân đã được chia nhỏ thành từng giai đoạn kéo dài một thập kỷ với nghĩa vụ đối ứng cụ thể ở từng mốc.
3. Cấu trúc chính trị nội địa và tính chính đáng: động lực duy trì lòng hoài nghi
Mistrust trong quan hệ quốc tế không chỉ xuất phát từ các tính toán chiến lược hệ thống mà còn cắm rễ sâu vào cấu trúc thể chế chính trị nội địa và nhu cầu duy trì tính chính đáng (legitimacy) của giới cầm quyền.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC CHÍNH TRỊ NỘI ĐỊA │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────┴──────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ CHẾ ĐỘ TOÀN TRỊ/TẬP QUYỀN│ │ CHẾ ĐỘ DÂN CHỦ ĐA NGUYÊN│
│ (Authoritarian Regimes)│ │ (Democratic Pluralism) │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ Tạo dựng Kẻ thù Bên ngoài│ │ Phân mảnh Thể chế & │
│ để Chính đáng hóa Bộ máy│ │ Thương lượng Nội bộ │
│ Đàn áp & Huy động Nguồn │ │ │
│ lực (Stalin, Milosevic) │ │ "Oversell" Mối đe dọa │
│ │ │ dẫn đến Bất nhất Chính │
│ │ │ sách (Sự hoài nghi về │
│ │ │ Quyết tâm) │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
3.1. Chế độ tập quyền và nhu cầu tạo dựng "kẻ thù bên ngoài"
Trong các thể chế độc tài hoặc toàn trị, giai cấp cầm quyền thường cần một mối đe dọa thù địch bên ngoài để hợp thức hóa chính sách thắt lưng buộc bụng, sự kiểm soát xã hội nghiêm ngặt và duy trì bộ máy quân sự - an ninh khổng lồ. Stalin đã lợi dụng và kích động các tâm lý sợ hãi chiến tranh (war scares) những năm 1927–1928 để đánh bại phe đối lập nội bộ, cưỡng chế tập thể hóa nông nghiệp và tiến hành công nghiệp hóa thần tốc. Trong các bối cảnh này, sự biến mất của "kẻ thù" sẽ làm suy yếu nền tảng chính đáng của chế độ. Do đó, giới lãnh đạo có động cơ cấu trúc để chủ động duy trì và khơi dậy sự hoài nghi đối với thế giới bên ngoài.
3.2. Dân chủ đa nguyên và hiện tượng "bán quá mức" (overselling) mối đe dọa
Trái với góc nhìn thông thường, các thể chế dân chủ đa nguyên (như Hoa Kỳ) cũng vô tình tạo ra sự hoài nghi quốc tế do tính chất phân mảnh của quy trình làm chính sách:
Chính sách đối ngoại của Mỹ đòi hỏi sự thương lượng và đồng thuận phức tạp giữa Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, Cơ quan Năng lượng Nguyên tử và Quốc hội.
Để xây dựng liên minh chính trị vượt qua sự phân mảnh này, các Tổng thống Mỹ thường có xu hướng "bán quá mức" (oversell) mối đe dọa từ bên ngoài (như Học thuyết Truman) hoặc "bán quá mức" lợi ích của việc hòa dịu.
Con lắc chính sách dao động mạnh giữa các thái cực, cùng với các tuyên bố mâu thuẫn từ các cơ quan khác nhau, khiến các quốc gia đối phương hoài nghi về năng lực của Mỹ trong việc duy trì một chính sách nhất quán và tuân thủ hiệp ước dài hạn.
4. Phương pháp luận tương phạc (counterfactual reasoning) trong đánh giá các cơ hội bị bỏ lỡ
Khẳng định rằng một tình huống trong quá khứ đại diện cho một "cơ hội bị bỏ lỡ" bản chất là đưa ra một lập luận tương phản (counterfactual statement)—một phát biểu dạng "nếu... thì..." về một sự kiện đã không xảy ra trong thực tế. Để tránh việc rơi vào suy đoán vô căn cứ, nhà nghiên cứu Quan hệ Quốc tế phải tuân thủ các quy tắc phương pháp luận chặt chẽ:
4.1. Tiêu chuẩn kiểm chứng lập luận tương phản
Theo Goodman (1955), Elster (1978), Tetlock & Belkin (1996), một lập luận tương phản có hiệu lực khoa học phải đáp ứng ba điều kiện:
Tính tương thích sở thích (Compatible Preferences): Phải chứng minh được rằng tại thời điểm đó, tồn tại một phương án thỏa thuận mà cả hai bên xung đột đều ưa thích hơn trạng thái tiếp tục bế tắc/xung đột.
Không viết lại quá nhiều lịch sử (Minimal Rewrite of History): Kịch bản thay thế chỉ được thay đổi một số biến số nhỏ mang tính khả thi (như một quyết định chính sách, một tuyên bố ngoại giao) chứ không được giả định thay đổi toàn bộ cấu trúc quyền lực toàn cầu hay hệ thống kinh tế. Phải có một chuỗi sự kiện hợp lý (plausible sequence of events) dẫn đến thỏa thuận.
Sự hỗ trợ của Lý thuyết về Cơ chế Nguyên nhân (Causal Mechanism): Lập luận tương phản phải dựa trên một lý thuyết đã được kiểm chứng về cơ chế tác động. Một sự trùng hợp ngẫu nhiên trong lịch sử không thể làm nền tảng cho lập luận tương phản.
4.2. Phương pháp kỹ thuật dấu vết tiến trình (process tracing)
Để thiết lập mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa sự thiếu hụt lòng tin và thất bại đàm phán, phương pháp "dấu vết tiến trình" (process tracing) được áp dụng. Kỹ thuật này nghiên cứu chi tiết từng bước trung gian nối giữa biến độc lập (nhận thức, thông tin, cấu trúc) và biến phụ thuộc (kết quả ngoại giao):
Bước 1: Xác định xem hai bên có thực sự hoài nghi lẫn nhau hay không.
Bước 2: Tìm kiếm các phương án thỏa thuận tiềm năng mà hai bên có chung lợi ích.
Bước 3: Phân tích cách thức bên khởi xướng phát tín hiệu ý đồ của mình.
Bước 4: Đánh giá xem bên nhận tín hiệu có coi tín hiệu đó là khả tín hay không và giải mã lý do (do lệch lạc nhận thức, do rủi ro nội địa, hay do thiếu tín hiệu tốn kém).
Bước 5: Quan sát phản ứng đối ứng và các vòng tương tác tiếp theo.
5. Phân tích thực chứng và bằng chứng lịch sử
Tư liệu của Larson (1997) cung cấp nhiều minh chứng lịch sử cho thấy các cơ hội bị bỏ lỡ có thể được giải thích bằng sự kết hợp giữa bất cân thông tin và động lực thể chế:
Trường hợp Cấm Thử Hạt nhân Ngầm (1961): Tổng thống Kennedy và Thủ tướng Anh Macmillan từng bày tỏ sự tiếc nuối sâu sắc vì đã không thể ký kết một hiệp ước cấm thử hạt nhân toàn diện với Liên Xô. Mỹ đã thổi phồng khả năng Liên Xô né tránh lệnh cấm bằng kỹ thuật thử trong "lỗ hổng lớn" (big hole) và đánh giá quá cao lợi ích Liên Xô thu được. Sự thổi phồng này xuất phát từ áp lực phe phái quân sự - khoa học nội địa Mỹ, biến một cơ hội hợp tác lòng tin thành một bế tắc chiến lược.
Trường hợp Cuộc đua Tên lửa Đa đầu đạn (MIRV): Việc Mỹ và Liên Xô không thể đạt được thỏa thuận cấm MIRV vào cuối thập niên 1960 đã mở đường cho sự gia tăng đột biến số lượng đầu đạn hạt nhân trên toàn cầu, làm mất ổn định nghiêm trọng cân bằng chiến lược. Lý do chính không phải là do thiếu phương án kỹ thuật, mà do sự hoài nghi về khả năng kiểm tra giám sát và sự thúc ép của bộ máy công nghiệp - quân sự hai nước.
Sự kết hợp giữa Lý thuyết Lựa chọn Lý trí và Lý thuyết Cấu trúc Chính trị Nội địa mang lại một khung phân tích toàn diện để giải mã hiện tượng các cơ hội bị bỏ lỡ trong Quan hệ Quốc tế. Trong khi Lựa chọn Lý trí chỉ ra các rào cản kỹ thuật như bất cân thông tin và nỗi sợ bị lợi dụng trong trò chơi Tù nhân Lưỡng nan, Lý thuyết Cấu trúc Nội địa làm sáng tỏ cách thức các thể chế chính trị—từ độc tài đến dân chủ—tự tạo ra các động cơ nội bộ để duy trì hình ảnh kẻ thù bên ngoài.
Quan trọng hơn hết, việc áp dụng phương pháp luận tương phản (counterfactual reasoning) nghiêm ngặt cùng kỹ thuật dấu vết tiến trình (process tracing) cho phép các nhà nghiên cứu khẳng định chắc chắn rằng: lịch sử quan hệ quốc tế không phải là một chuỗi các định mệnh cấu trúc cố định. Nhiều cuộc khủng hoảng và cuộc đua vũ trang tốn kém hoàn toàn có thể đã tránh được nếu các nhà chính trị biết cách thiết kế các thể chế giảm thiểu rủi ro gian lận và vượt qua được các động cơ chính trị nội bộ ngắn hạn.
Tin khác:
- Cơ chế nhận thức và lý thuyết tâm lý học xã hội về lòng tin trong Quan hệ Quốc tế: giải mã các cơ hội bị bỏ lỡ trong hợp tác bảo an
- TIỂU SỬ SULTAN MEHMED II CỦA ĐẾ CHẾ HỒI GIÁO OTTOMAN (KỲ 1)
- TÍNH TOÁN CHIẾN LƯỢC CỦA TRUNG QUỐC: GIỮA THÍCH ỨNG THỰC DỤNG VÀ PHÒNG NGỪA RỦI RO
- SỰ TIẾN HÓA TRONG NHẬN THỨC CỦA TRUNG QUỐC VỀ TRẬT TỰ THẾ GIỚI ĐƠN CỰC VÀ BÁ QUYỀN MỸ
- GIỚI THIỆU SÁCH SỰ THỊNH VƯỢNG CỦA CÁC QUỐC GIA: THE WEALTH OF NATIONS





