0236 3650403

Cơ chế nhận thức và lý thuyết tâm lý học xã hội về lòng tin trong Quan hệ Quốc tế: giải mã các cơ hội bị bỏ lỡ trong hợp tác bảo an

                                                                                                Nguyễn Thanh Sinh

Bài báo này nghiên cứu vai trò của lòng tin và sự nghi ngờ trong quan hệ quốc tế dưới góc độ tâm lý học xã hội. Mặc dù các lý thuyết Quan hệ Quốc tế truyền thống như Chủ nghĩa Thực tế (Realism) thường coi lòng tin là yếu tố thứ yếu hoặc sản phẩm phụ của cấu trúc quyền lực và lợi ích quốc gia, nghiên cứu này chứng minh rằng sự thiếu hụt lòng tin xuất phát từ các lệch lạc nhận thức (cognitive biases) và thiên vị quy kết (attribution biases) là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các "cơ hội bị bỏ lỡ" (missed opportunities). Dựa trên tư liệu của Larson (1997), bài viết phân tích cơ chế hình thành hình ảnh "ác ý" (bad-faith image), tiêu chuẩn kép (double standards), hiện tượng tiên tri tự hoàn thành (self-fulfilling prophecies), đồng thời đề xuất chiến lược xây dựng lòng tin thông qua các hành động giảm căng thẳng từng bước (GRIT) và tín hiệu tốn kém (costly signals).

1. Đặt vấn đề

Trong suốt giai đoạn Chiến tranh Lạnh và thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh, các quốc gia đối đầu thường xuyên đối mặt với trạng thái không thể đạt được các thỏa thuận hợp tác bảo an, ngay cả khi hai bên có chung lợi ích trong việc kiểm soát chi phí quân sự và giảm thiểu rủi ro chiến tranh. Sự bế tắc này đặt ra một câu hỏi lý thuyết quan trọng: Tại sao các quốc gia lại bỏ lỡ các cơ hội hợp tác có lợi cho cả hai phía?

Khái niệm "cơ hội bị bỏ lỡ" (missed opportunity) được định nghĩa là một tình huống mà ở đó tồn tại ít nhất một phương án thay thế mà các bên xung đột đều ưu tiên hơn hoặc sẽ ưu tiên hơn so với trạng thái không đạt được thỏa thuận (nonagreement). Điều này có nghĩa là sở thích và lợi ích của các bên có sự tương thích và chồng lấp ở một số khía cạnh. Tuy nhiên, các nhà hoạch định chính sách thường thất bại trong việc hiện thực hóa các phương án này. Bài báo này tập trung giải thích hiện tượng trên thông qua lăng kính tâm lý học xã hội, bác bỏ quan điểm cho rằng sự thất bại trong hợp tác chỉ đơn thuần là do sự xung đột lợi ích không thể hòa giải.

2. Tương quan lý thuyết: hạn chế của chủ nghĩa thực tế và sự cần thiết của cách tiếp cận tâm lý học

Các trường phái lý thuyết Quan hệ Quốc tế truyền thống cung cấp những góc nhìn khác nhau về hợp tác và lòng tin:

Chủ nghĩa Thực tế Cứng (Hard-core Realism): Giả định rằng các quốc gia cạnh tranh sinh tồn vì lãnh thổ, vũ trang và ảnh hưởng do họ có các mục tiêu quốc gia xung đột triệt để. Theo Morgenthau và Waltz, việc các nhà lãnh đạo hoài nghi và hoài nghi đối thủ là hành vi thận trọng tối cần thiết; các cuộc đua vũ trang chỉ phản ánh sự cạnh tranh chính trị gốc rễ và không thể kiềm chế hiệu quả bằng thỏa thuận cho đến khi một bên bị đánh bại hoặc kiệt quệ.

Chủ nghĩa Thực tế Mềm (Soft-core Realism): Thừa nhận sự tồn tại của xung đột lợi ích nhưng cho rằng nhiều tranh chấp xuất phát từ trạng thái vô chính phủ (anarchy) và sự vô định (uncertainty) về ý định của đối phương. Hiện tượng "tiến thế lưỡng nan an ninh" (security dilemma) xuất hiện khi biện pháp phòng thủ của một quốc gia vô tình đe dọa quốc gia khác. Dù vậy, Chủ nghĩa Thực tế Mềm cho rằng hợp tác vẫn có thể diễn ra dựa trên nguyên tắc "có qua có lại" (reciprocity) và khả năng giám sát, kiểm tra (verification) trong trò chơi Tù nhân Lưỡng nan (Prisoner's Dilemma).

Tuy nhiên, cả hai trường phái Thực tế đều dựa trên giả định rằng các quốc gia hành xử lý trí và đánh giá chính xác tình hình chiến lược. Trên thực tế, các thỏa thuận kiểm soát vũ khí đòi hỏi một mức độ lòng tin tối thiểu. Hệ thống kiểm tra, giám sát không thể thay thế hoàn toàn cho lòng tin. Nếu các nhà hoạch định chính sách tin rằng đối thủ quyết tâm gian lận, không một hệ thống giám sát nào—dù hà khắc đến đâu—có thể làm họ hài lòng. Chẳng hạn, trong đàm phán cấm thử hạt nhân 1959–1963, nhiều nghị sĩ Mỹ đã tưởng tượng ra những kịch bản phi thực tế như Liên Xô thử hạt nhân trong các hang muối ngầm khổng lồ hoặc phía sau Mặt Trời để bác bỏ thỏa thuận. ngược lại, khi lòng tin gia tăng vào cuối Chiến tranh Lạnh, Mỹ và Liên Xô đã ký kết Hiệp ước Cắt giảm Vũ khí Chiến lược (START I) và thỏa thuận vũ khí hóa học với các cơ chế kiểm tra chưa hoàn hảo nhưng vẫn được chấp nhận.

3. Các lệch lạc nhận thức và thiên vị quy kết trong nguyên nhân của sự mất lòng tin

Tâm lý học xã hội chỉ ra rằng sự hoài nghi sâu sắc giữa các quốc gia không chỉ là kết quả của tính toán chiến lược, mà còn bị chi phối bởi các cơ chế nhận thức mang tính hệ thống:

3.1. Lỗi quy kết cơ bản và thiên vị người thực hiện - người quan sát

Khi giải thích hành vi của đối phương, các nhà hoạch định chính sách thường mắc "lỗi quy kết cơ bản" (fundamental attribution error)—thổi phồng vai trò của các yếu tố bên trong (ý đồ hung hăng, bản chất chế độ, tư tưởng) và coi nhẹ tác động của hoàn cảnh bên ngoài. Ngược lại, khi giải thích hành vi của chính mình, họ áp dụng "thiên vị người thực hiện - người quan sát" (actor-observer bias)—coi hành vi quân sự của mình là phản ứng bắt buộc trước áp lực an ninh bên ngoài, trong khi hành vi tương tự của đối phương lại bị gán cho bản chất bành trướng.

3.2. Tiêu chuẩn kép và mô hình "ý đồ ác ý" (bad-faith image)

Các nhà lãnh đạo sử dụng tiêu chuẩn kép (double standards) để đánh giá hành động. Hành vi hiếu chiến của đối phương được gán cho bản chất, trong khi hành vi hòa dịu, nhượng bộ của đối phương lại bị quy cho áp lực, sự suy yếu hoặc là một âm mưu lừa gạt. Một khi mô hình "ý đồ ác ý" duy trì trong tâm trí nhà lãnh đạo (như trường hợp của John Foster Dulles đối với Liên Xô), mọi tín hiệu hợp tác từ đối phương đều bị coi là hỏa mịt tuyên truyền hoặc cái bẫy chiến lược.

3.3. Hiện tượng tiên tri tự hoàn thành (self-fulfilling prophecy)

Trạng thái nghi ngờ dẫn đến các hành vi ứng xử khiến đối phương buộc phải phản ứng một cách thù nghịch, từ đó củng cố thêm niềm tin ban đầu về sự thù dũng của đối phương. Như các thí nghiệm của Kelley và Stahelski chỉ ra, những người có xu hướng cạnh tranh (competitors) sẽ ép buộc những người có xu hướng hợp tác (cooperators) phải chuyển sang phòng thủ và phản công, vô hình trung xác nhận niềm tin rằng thế giới là một môi trường "cá lớn nuốt cá bé".

4. Bản chất của lòng tin và chiến lược xây dựng lòng tin: từ thuyết grit đến tín hiệu tốn kém

4.1. Khái niệm và các chiều kích của lòng tin

Trong tâm lý học, lòng tin là việc chấp nhận đặt bản thân vào trạng thái dễ bị tổn thương (vulnerability) trước nguy cơ bị đối phương lợi dụng hoặc bội hứa, với kỳ vọng rằng đối phương sẽ không thực hiện hành vi cơ hội. Lòng tin bao gồm ba chiều kích chính:

Tính dự đoán được (Predictability): Niềm tin rằng hành vi của đối phương sẽ diễn ra theo những quy luật ổn định dựa trên kinh nghiệm quá khứ.

Tính khả tín (Credibility): Niềm tin rằng đối phương sẽ tuân thủ các cam kết và lời hứa chính thức.

Ý đồ thiện chí (Benevolent Intentions): Niềm tin rằng đối phương có thái độ tích cực và sẽ không chủ động tìm cách khai thác, xâm hại mình ngay cả khi có cơ hội.

4.2. Chiến lược GRIT (Gradual Reciprocation in Tension-Reduction)

Để phá vỡ vòng xoáy nghi ngờ và ma sát nhận thức, nhà tâm lý học xã hội Charles Osgood đề xuất chiến lược GRIT. Chiến lược này bao gồm việc một quốc gia chủ động đưa ra một chuỗi các bước nhượng bộ đơn phương:

Các bước nhượng bộ phải được tuyên bố công khai và là một phần của chính sách nhất quán nhằm giảm căng thẳng.

Các hành động này phải có chi phí vừa phải (moderately costly) để thể hiện sự chân thành nhưng không làm nguy hại nghiêm trọng đến an ninh cốt lõi nếu đối phương không đáp lại.

Bên khởi xướng không đòi hỏi đối phương phải đáp trả ngay lập tức như một điều kiện tiên quyết, mà tiếp tục duy trì chính sách nhượng bộ một thời gian để vượt qua rào cản nghi ngờ ban đầu của đối phương.

4.3. Tín hiệu Tốn kém (Costly Signals) và Đặc tính Khó đảo ngược

Nhận thức của nhà hoạch định chính sách chỉ thay đổi khi các hành động nhượng bộ mang tính "tốn kém" (costly) và "khó đảo ngược" (irrevocable). Một hành động tốn kém đòi hỏi quốc gia phải vượt qua các trở lực chính trị nội bộ hoặc chấp nhận rủi ro quân sự ngắn hạn. Ví dụ điển hình là chuyến thăm Jerusalem năm 1977 của Tổng thống Ai Cập Anwar Sadat. Hành động đơn phương công nhận sự tồn tại của Israel mà không đòi hỏi cam kết rút quân ngay lập tức từ Sinai đã tạo ra sự đứt gãy hoàn toàn trong nhận thức của giới lãnh đạo Israel, buộc họ phải chấp nhận đàm phán hòa bình Camp David. Tương tự, quyết định rút quân đơn phương 500.000 quân và 5.000 xe tăng khỏi Đông Âu của Gorbachev năm 1988 đã cung cấp bằng chứng tốn kém không thể bác bỏ về "Tư duy Mới" của Liên Xô.

5. Độ trễ thời gian và sự bất cân bằng trong cập nhật niềm tin

Một phát hiện quan trọng của tâm lý học xã hội là sự tồn tại của "độ trễ thời gian" (time lag) giữa hành động hòa dịu của một quốc gia và sự thay đổi thái độ lòng tin ở đối phương. Hiện tượng này xuất phát từ ba nguyên nhân:

Sự khó khăn trong giám sát việc "không hành động": Việc chứng minh một quốc gia đang thực hiện nghĩa vụ cấm phát triển một loại vũ khí đòi hỏi thời gian quan sát kéo dài, vì "không làm một việc gì đó" không có mốc thời gian kết thúc rõ ràng.

Tính chẩn đoán bất cân bằng của hành vi (Asymmetric Diagnosticity): Trong nhận thức xã hội, một hành vi xấu duy nhất đủ để quy kết một cá nhân/quốc gia là không đáng tin cậy (đặc tính xấu dễ sở hữu, khó mất đi); trong khi đó, để chứng minh một quốc gia là đáng tin cậy, quốc gia đó phải thực hiện hàng loạt hành vi tốt liên tục trong thời gian dài. Lòng tin được xây dựng rất chậm nhưng có thể bị phá hủy trong chốc khắc.

Tính bảo thủ nhận thức (Cognitive Conservatism): Các nhà hoạch định chính sách có xu hướng soi xét khắt khe các thông tin trái ngược với niềm tin sẵn có, cố gắng mã hóa dữ liệu bất thường để vừa vặn với khuôn mẫu nhận thức cũ. Niềm tin chỉ thay đổi theo dạng "bước nhảy đột biến" (major jump) khi lượng bằng chứng tốn kém tích lũy vượt qua một ngưỡng tới hạn nhất định.

Phân tích tâm lý học xã hội chứng minh rằng sự hoài nghi trong quan hệ quốc tế không chỉ là sản phẩm tự nhiên của cấu trúc vô chính phủ hay sự tính toán rủi ro thuần túy, mà còn là hậu quả của các giới hạn nhận thức con người. Các cơ hội bị bỏ lỡ trong lịch sử kiểm soát vũ khí phần lớn bắt nguồn từ việc các nhà lãnh đạo giải thích sai ý đồ của nhau, duy trì mô hình ý đồ ác ý và áp đặt tiêu chuẩn kép.

Để khắc phục rào cản tâm lý này và hiện thực hóa các cơ hội hợp tác, các chính khách cần áp dụng tư duy đặt mình vào vị trí đối phương (empathy) để hiểu rõ những áp lực tình huống mà đối thủ đang đối mặt. Quan trọng hơn, việc chủ động phát ra các tín hiệu tốn kém, không điều kiện và có tính chất khó đảo ngược—như được mô tả trong lý thuyết GRIT—là con đường khả thi nhất để xuyên thủng bức tường hoài nghi entrenched, mở ra kỷ nguyên hợp tác an ninh bền vững.