0236 3650403

QUẢN TRỊ TRUYỀN THÔNG CHIẾN LƯỢC VÀ NGOẠI GIAO CÔNG CHÚNG TRONG LĨNH VỰC CHÍNH TRỊ - QUAN HỆ QUỐC TẾ: TỪ NHẬN THỨC XÃ HỘI ĐẾN TẠO LẬP TÍN NHIỆM THỂ CHẾ

 

                                                                                    Nguyễn Thanh Sinh

1. Đặt vấn đề: Thách thức Tín nhiệm trong Truyền thông Chính trị Hiện đại

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin và sự suy giảm niềm tin vào các thể chế công, câu hỏi làm thế nào để chính phủ và các tổ chức quốc tế truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và đáng tin cậy trở thành tâm điểm của khoa học chính trị và quan hệ quốc tế. Lâu nay, hoạt động PR chính trị (political PR) hay ngoại giao công chúng thường bị giới phê bình và truyền thông coi là các nỗ lực thao túng dư luận, "mô hình truyền thông một chiều" hoặc các chiêu trò đánh bóng tên tuổi.

Sự hoài nghi này tạo ra một rào cản lớn cho các nhà quản trị chiến lược: Liệu công chúng có coi các hoạt động truyền thông thể chế là vô giá trị, hay họ thực sự nhận thức được vai trò thiết yếu của truyền thông trong việc vận hành bộ máy xã hội?

Nghiên cứu thực chứng của Candace White và Joosuk Park (2010) công bố trên Public Relations Review đã cung cấp những luận cứ khoa học quan trọng để giải mã câu hỏi này. Bằng việc bóc tách nhận thức xã hội đối với các thuộc tính tích cực và các chức năng cốt lõi của PR, nghiên cứu đã mở ra một tư duy mới về quản trị truyền thông chiến lược trong khu vực công và ngoại giao quốc tế.

2. Giá trị Xã hội của PR qua Đánh giá Thực chứng của Công chúng

Khác với định kiến tiêu cực thường thấy trên báo chí, công chúng rộng rãi thể hiện sự trân trọng rõ rệt đối với các thuộc tính tích cực của hoạt động PR. Kết quả khảo sát thực chứng ($N = 455$) đo lường các thuộc tính tích cực của PR trên thang đo Likert 5 điểm mang lại các chỉ số đáng chú ý:

Bảng 1: Đánh giá của công chúng về các thuộc tính tích cực của PR (Theo White & Park, 2010)

Thuộc tính tích cực của PR

Giá trị trung bình (M)

Hệ số ảnh hưởng đa biến (T2 change)

Mức độ ý nghĩa (p)

Mang lại lợi ích cho xã hội bằng cách cung cấp thông tin

3.81

3466.870

0.0000

Đóng góp vào sự thành công tài chính của tổ chức

3.94

3245.675

0.0000

Là một khoản chi phí hợp lý/đáng giá

3.87

1134.529

0.0000

Giúp tổ chức phát triển/tiến lên phía trước

3.92

803.418

0.0001

Phân tích đa biến Hotelling T-test chỉ ra rằng: Mặc dù biến số "Đóng góp vào thành công tài chính" có điểm trung bình cao nhất ($M = 3.94$), nhưng nhận thức "PR mang lại lợi ích cho xã hội bằng cách cung cấp thông tin" mới là biến số có quyền lực giải thích mạnh nhất ($T^2\text{ change} = 3466.870$).

Hàm ý Chính trị - Xã hội:

Chức năng cốt lõi giúp PR lấy lại tín nhiệm trong mắt công chúng không phải là khả năng tạo ra lợi nhuận hay hình ảnh lộng lẫy, mà là chức năng cung cấp thông tin xã hội (social information provision). Trong quản trị công, dân chúng có nhu cầu cấp thiết về việc tiếp nhận thông tin minh bạch, chính xác từ chính quyền (như thông tin về chính sách thuế, y tế cộng đồng, an ninh quốc gia). Công chúng thừa nhận PR là kênh truyền tải thông tin thiết yếu giúp xã hội vận hành trôi chảy.

3. Tương quan Thứ bậc Chức năng Truyền thông và Cấu trúc "Tảng Băng Trôi"

Để hiểu rõ hơn vị trí của PR trong cấu trúc truyền thông thể chế, White & Park (2010) đã so sánh PR với các lĩnh vực giao tiếp chức năng khác bao gồm: Quan hệ Cộng đồng (Community Relations), Truyền thông Doanh nghiệp/Thể chế (Corporate Communications), Quản trị Khủng hoảng (Crisis Management), và Từ thiện Thể chế (Corporate Philanthropy).

A. Thứ bậc Tầm quan trọng của các Chức năng Truyền thông (RQ2)

Kết quả so sánh cặp (Pair-wise comparisons) và Hotelling T-test cho thấy PR được công chúng đánh giá là một trong những hoạt động truyền thông quan trọng nhất của tổ chức, chỉ đứng sau Quan hệ Cộng đồng ($F(8, 354) = 18.486, p = .001; T-text{ change} = 628.001$ và $347.135$).

Điều này phản ánh một định hướng giá trị quan trọng của xã hội: Công chúng đặt lợi ích cộng đồng địa phương và sự tương tác trực tiếp lên vị trí ưu tiên cao nhất, tiếp theo đó là các hoạt động giao tiếp tổng thể mang tính PR.

B. Ngộ nhận giữa PR, Publicity và Quan hệ Báo chí (RQ3)

Nghiên cứu đặt ra câu hỏi liệu công chúng có đánh đồng PR với Quan hệ Báo chí (Media Relations) hay không. Kết quả có tới 52.5% người phản hồi đồng ý với nhận định "Quan hệ Báo chí chính là Quan hệ Công chúng" (trong đó 6.6% rất đồng ý và 45.9% đồng ý). Đồng thời, công chúng cũng thể hiện sự phân vân/trung tính khi đánh giá PR với Publicity ($M = 3.04$).

White & Park (2010) giải thích hiện tượng này bằng mô hình "Tảng băng trôi của PR" (Public Relations Iceberg):

Phần nổi của tảng băng: Là Quảng bá (Publicity) và Quan hệ Báo chí (Media Relations) – những hoạt động tác nghiệp mang tính bề nổi, hiển lộ thường xuyên trên các phương tiện thông tin đại chúng.

Phần chìm của tảng băng: Là các chức năng quản trị chiến lược ẩn bên dưới như nghiên cứu chính sách, hoạch định chiến lược giao tiếp, xây dựng mối quan hệ với các bên liên quan (stakeholders), quản trị niềm tin và tư vấn lãnh đạo.

Vì phần chìm ít hiển lộ trước mắt công chúng, xã hội có xu hướng nhận diện PR qua các hoạt động tác nghiệp bề nổi. Tuy nhiên, công chúng vẫn ý thức được giá trị chiến lược tổng thể của PR đối với sự phát triển của tổ chức.

C. Sự Đồng thuận Nhận thức giữa Nhân sự PR và Xã hội (RQ4)

Một phát hiện post hoc rất thú vị của nghiên cứu là: nhóm 12% số người tham gia khảo sát tự nhận làm việc trong lĩnh vực PR không hề có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhận thức đối với các mục khảo sát so với 88% công chúng còn lại (kiểm định ANOVA đo lường lặp lại $F(4, 408) = 1.106, p = .172$). Điều này chứng tỏ tư duy của những người làm thực hành truyền thông và công chúng rộng rãi đạt được sự đồng thuận xã hội cao, thay vì tồn tại sự chia rẽ về mặt quan điểm.

4. Định hình Mô hình Quản trị Truyền thông Chính trị và Ngoại giao Quốc tế

Từ các dữ liệu thực chứng trên, bài báo đề xuất một khung định hướng chiến lược cho các nhà quản trị chính trị và ngoại giao công chúng:

  Tập trung vào: Cung cấp thông tin có lợi cho xã hội + Tương tác Cộng đồng

  --> Được sự công nhận: Công chúng coi là hoạt động quan trọng, thúc đẩy xã hội

  --> Kết quả: Tạo dựng Tín nhiệm Thể chế và Quyền lực mềm Bền vững

1. Dời tiêu điểm từ "Kiểm soát thiệt hại" sang "Cung cấp thông tin minh bạch"

Rất nhiều chính phủ và chính trị gia chỉ tìm đến PR khi xảy ra sự cố khủng hoảng (hoạt động phòng thủ / damage control). Tuy nhiên, công chúng không coi kiểm soát thiệt hại là bản chất của PR ($M = 2.80$). Việc quá tập trung vào phòng thủ khủng hoảng dễ khiến truyền thông chính trị rơi vào bẫy định kiến của báo chí. Thay vào đó, bộ máy truyền thông chính phủ cần duy trì dòng chảy thông tin chủ động, cung cấp dữ liệu chính xác về các chính sách công để phục vụ đời sống nhân dân.

2. Kết hợp Truyền thông Thể chế với Quan hệ Cộng đồng (Community Relations)

Dữ liệu cho thấy Quan hệ Cộng đồng được xếp hạng cao nhất về tầm quan trọng. Trong ngoại giao công chúng quốc tế, các chiến dịch quảng bá hình ảnh quốc gia suông (chỉ dựa vào các quảng cáo hay họp báo đơn thuần) thường đem lại hiệu quả thấp. Ngược lại, các dự án ngoại giao nhân dân, hỗ trợ phát triển cộng đồng, giao lưu văn hóa và giáo dục – nơi các giá trị PR chiến lược hòa quyện với lợi ích cộng đồng bản địa – sẽ tạo ra tác động quyền lực mềm sâu sắc và bền vững hơn.

3. Chấp nhận và Trực diện hóa việc "Thúc đẩy Chương trình Nghị sự"

Nghiên cứu chỉ ra công chúng thừa nhận PR là nỗ lực của tổ chức nhằm thúc đẩy chương trình nghị sự riêng ($M = 3.55$). Trong nền chính trị hiện đại, công chúng không quá ngây thơ để tin rằng các thông điệp chính trị hoàn toàn trung lập. Do đó, các nhà quản trị chiến lược không nên giả vờ vô tư, mà cần công khai và minh bạch hóa mục tiêu chính sách của mình. Sự thành thật về mặt mục tiêu (goal transparency) kết hợp với lợi ích thông tin thực tế sẽ tạo nên uy tín chính trị cao nhất.

5. Kết luận và Kiến nghị

Công trình nghiên cứu thực chứng của White & Park (2010) đã bác bỏ các lo ngại hoang tưởng về sức mạnh thao túng của định kiến báo chí đối với nhận thức đại chúng. Khán giả trong xã hội hiện đại không phải là những người tiếp nhận thụ động, mà có khả năng đánh giá thực dụng và khách quan về giá trị của các hoạt động truyền thông.

Đối với các nhà nghiên cứu chính trị, quản trị công và ngoại giao quốc tế, phát hiện này gợi mở một sự giải phóng về mặt tư duy:

Ngừng ám ảnh bởi các khung định kiến của báo chí: Giới quản trị thể chế không nên lãng phí tài nguyên để tranh cãi với các danh xưng miệt thị từ nhà báo, bởi công chúng có thể phân biệt được tu từ báo chí và giá trị thực tế của thông tin.

Thắp sáng phần chìm của tảng băng PR: Cần công khai hóa các quy trình hoạch định chính sách, tăng cường đối thoại công khai và đầu tư vào các kênh truyền thông trực tiếp tới cộng đồng.

Coi truyền thông chiến lược là một công sản (public asset): Bằng việc thực hiện sứ mệnh cung cấp thông tin hữu ích cho xã hội, truyền thông thể chế sẽ trở thành nền tảng củng cố niềm tin công chúng, bảo đảm sự ổn định chính trị và nâng cao vị thế quốc tế của quốc gia.