0236 567 890

KIẾN TRÚC AN NINH VÀ CẠNH TRANH ĐỊA CHÍNH TRỊ TẠI CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG TÁC ĐỘNG ĐẾN CHUYỂN DỊCH CHIẾN LƯỢC TRONG QUAN HỆ MỸ - NHẬT – TRUNG

1. Sự trỗi dậy của Trung Quốc và cục diện cạnh tranh quyền lực tại Châu Á

Trong không gian địa chính trị đương đại của châu Á, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa – quốc gia láng giềng gần gũi của Nhật Bản – với quy mô dân số vượt trội gấp 10 lần Nhật Bản, đang nổi lên như một bên thách thức nghiêm trọng nhất đối với sự ổn định và vị thế của tất cả các khu vực kinh tế mới nổi tại châu Á. Khi xem xét các đại cường quốc có quy mô dân số tỷ dân, Ấn Độ cũng là một thực thể đang chứng kiến sự tăng tốc đáng kể trong tốc độ tăng trưởng GDP thực tế bình quân đầu người sau một thời gian dài trì trệ. Tuy nhiên, khác biệt căn bản với Trung Quốc, Ấn Độ cho đến nay vẫn chưa hoàn toàn kiểm soát được tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử trong cấu trúc nhân khẩu học của mình. Thêm vào đó, ngoại trừ mối quan hệ đối đầu mang tính truyền thống và lịch sử sâu sắc liên quan đến vấn đề tranh chấp chủ quyền tại vùng Kashmir cũng như các bất đồng phụ trợ khác với Pakistan, Ấn Độ từ trước đến nay chưa từng định hình như một mối đe dọa quân sự mang tính bành trướng quy mô lớn đối với toàn cục khu vực.  Trái lại, sự gia tăng sức mạnh tổng hợp của Trung Quốc tạo ra những chuyển dịch lớn trong cán cân an ninh. Từ góc nhìn chiến lược của Bắc Kinh, giới lãnh đạo Trung Quốc không hoàn toàn rơi vào trạng thái hoang tưởng vô căn cứ khi họ bày tỏ mối lo ngại sâu sắc trong thế kỷ mới về một viễn cảnh liên minh phối hợp (teaming up) giữa Hoa Kỳ và Nhật Bản nhằm chống lại lợi ích cốt lõi của Trung Quốc. Sự phối hợp chiến lược này được xem là nhằm kiềm chế quyết tâm và mục tiêu mang tính chiến lược của Trung Quốc trong việc đại lục hóa và kiểm soát hoàn toàn lãnh thổ Đài Loan – một mục tiêu được đặt trong hệ quy chiếu tương tự như cách mà Bắc Kinh đã thực hiện thành công trong việc thu hồi và tiếp quản lại Hồng Kông trong quá khứ. 

2. Lý thuyết kinh tế chính trị cổ điển và thách thức từ chủ nghĩa dân tộc hiện đại

Sự lo ngại về một cuộc đối đầu quân sự trực diện giữa các cường quốc tại châu Á đã thúc đẩy việc tìm kiếm các công cụ điều hòa mang tính thể chế kinh tế. Đây chính là nền tảng cho một lập luận mang tính thuyết phục cao trong việc thúc đẩy tiến trình đưa Trung Quốc hội nhập và trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngay cả trước khi quốc gia này tiến hành các biện pháp cải thiện một cách triệt để hồ sơ thực tế liên quan đến vấn đề nhân quyền trong phạm vi đại lục của mình. Luận điểm này được xây dựng vững chắc trên niềm hy vọng cổ điển mang tính cốt lõi của kinh tế chính trị học: sự phát triển và mở rộng của các mối quan hệ thương mại cùng có lợi giữa các quốc gia sở hữu tiềm năng xung đột sẽ đóng vai trò như một cơ chế thuần hóa, làm suy giảm và xoa dịu các rủi ro đối đầu quân sự cũng như các mối thù hằn mang tính đối kháng lâu đời.  Dẫu vậy, thực tế của nền chính trị thế giới giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh lại mang đến những bài học mang tính cảnh giác cao độ. Sự bùng nổ liên tục của các cuộc nội chiến và xung đột sắc tộc, quốc gia trên phạm vi toàn cầu đặt ra những lời cảnh báo nghiêm khắc đối với bất kỳ một sự lạc quan thái quá hay vội vã nào cho rằng chủ nghĩa dân tộc đã hoàn toàn tuyệt chủng trong thiên niên kỷ mới. Thương mại có thể tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau về mặt lợi ích, song nó không sở hữu năng lực tự động xóa bỏ các xung động bắt nguồn từ lòng tự tôn dân tộc và các tranh chấp chủ quyền mang tính duy ý chí. 

3. Bản đồ phổ biến hạt nhân toàn cầu và vị thế đặc biệt của Nhật Bản

Một trong những thực tế khắc nghiệt và không thể né tránh của nền chính trị cường quyền trong thiên niên kỷ mới chính là tiến trình phổ biến vũ khí hạt nhân một cách không kiểm soát. Sự phân rã của cấu trúc an ninh lưỡng cực cũ đã dẫn đến việc sở hữu công nghệ nguyên tử vượt ra ngoài phạm vi kiểm soát ban đầu của các cường quốc truyền thống thuộc Hội đồng Bảo an bao gồm Mỹ, Anh, Pháp và Liên Xô trước đây. Trong bối cảnh hiện nay, thế giới buộc phải thừa nhận rằng Pakistan, Ấn Độ, Israel, Nam Phi và rất có thể là cả Triều Tiên, Iraq cùng Iran đã trở thành những thành viên trên thực tế (de facto) của Câu lạc bộ Hạt nhân toàn cầu.  Nằm trong không gian chiến lược chịu áp lực trực tiếp từ các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân kể trên, Nhật Bản sở hữu một vị thế hết sức đặc thù. Nếu xét thuần túy trên khía cạnh trình độ phát triển công nghệ cao và năng lực chuyên môn khoa học vượt trội, Nhật Bản hoàn toàn có thừa tiềm năng và khả năng để nhanh chóng xây dựng và sở hữu một kho dự trữ vũ khí hạt nhân chiến lược cho riêng mình. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất ngăn chặn viễn cảnh này không nằm ở các giới hạn kỹ thuật, mà xuất phát từ vết thương lòng và sự tử vì đạo mang tính lịch sử (historical martyrdom) của quốc gia này từ hai thảm họa hủy diệt nguyên tử do các quả bom nguyên tử ném xuống Hiroshima và Nagasaki. Ký ức đau thương về thảm họa hạt nhân duy nhất trong lịch sử nhân loại đã định hình một tâm lý phản đối vũ khí nguyên tử sâu sắc trong lòng xã hội Nhật Bản, biến đây trở thành một hằng số chính trị nội địa ngăn cản xu hướng hạt nhân hóa quân sự. 

4. Sự lỗi thời của "chiếc ô an ninh" và yêu cầu khách quan về một khuôn mẫu quan hệ mới

Những biến động sâu sắc về bản chất của các mối đe dọa an ninh và sự trỗi dậy của các cường quốc mới đòi hỏi một sự tái cấu trúc căn bản mối quan hệ chiến lược giữa Hoa Kỳ và Nhật Bản. Nhìn lại lịch sử, trong suốt giai đoạn hệ thống quốc tế bị chia rẽ sâu sắc bởi cuộc đối đầu trực diện giữa hai khối do Liên Xô (USSR) và Hoa Kỳ (USA) đứng đầu, cơ chế an ninh song phương đã vận hành một cách cực kỳ hiệu quả và đồng thuận. Trong cấu trúc đó, Nhật Bản lựa chọn giải pháp chiến lược là cho phép Mỹ đóng vai trò là một "chiếc ô an ninh" (umbrella) để bảo vệ toàn diện các lợi ích cốt lõi của mình, tạo điều kiện cho Tokyo tập trung tối đa nguồn lực cho phát triển kinh tế.  Tuy nhiên, đây là những sự thật đáng buồn của cuộc sống mà giới hoạch định chiến lược không thể né tránh và buộc phải lưu tâm một cách nghiêm túc trong mọi cuộc thảo luận về chính trị cường quyền ở thế kỷ mới. Bước sang một thế kỷ mới với sự đa cực hóa của các mối đe dọa và sự suy giảm tương đối về sức mạnh kiểm soát của các siêu cường, mô hình ủy thác an ninh thụ động cũ không còn duy trì được tính khả thi nguyên vẹn của nó. Giới quan sát quốc tế có những cơ sở vững chắc để hoài nghi và dự báo rằng, trong thế kỷ mới của chúng ta, các khuôn mẫu mới (new patterns) bắt buộc phải tiến hóa và định hình cho mối quan hệ quốc tế song phương giữa Mỹ và Nhật Bản nhằm thích ứng với một cấu trúc địa chính trị châu Á đầy biến động. 

Nguyễn Thanh Sinh