0236 3650403

ĐẾ QUỐC OTTOMAN: TỪ LÃNH ĐỊA NHỎ BÉ ĐẾN CƯỜNG QUỐC GIAI ĐOẠN 1300 – 1402

Nguyễn Thị Phương Thảo dịch và hiệu đính

Đế quốc Ottoman, một nhà nước vĩ đại do các bộ lạc người Turk (Thổ Nhĩ Kỳ) ở vùng Anatolia (Tiểu Á) sáng lập, đã vươn mình mạnh mẽ để trở thành một trong những đế chế quyền lực nhất thế giới trong suốt thế kỷ mười lăm và mười sáu. Trải qua một thời kỳ lịch sử hào hùng kéo dài hơn sáu trăm năm, sự tồn tại của đế chế này chỉ chính thức khép lại vào năm 1922, nhường chỗ cho sự ra đời của nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ cùng hàng loạt các quốc gia kế thừa khác trải dài khắp khu vực Đông Nam Âu và Trung Đông. Sự trỗi dậy của Ottoman không chỉ là một hiện tượng quân sự mà còn là một quá trình giao thoa văn hóa, chính trị sâu sắc, làm thay đổi hoàn toàn cục diện thế giới thời bấy giờ.

Ở thời kỳ đỉnh cao rực rỡ nhất, lãnh thổ của đế chế này trải dài trên một diện tích vô cùng rộng lớn, bao trùm hầu hết khu vực Đông Nam Âu và tiến sát đến tận những cánh cổng kiên cố của thành Vienna. Cụ thể hơn, vùng đất này bao gồm Hungary ngày nay, toàn bộ bán đảo Balkan, Hy Lạp và những phần lãnh thổ rộng lớn thuộc Ukraine. Vươn xa hơn về phía nam và phía đông, quyền lực của Ottoman bao trùm các khu vực Trung Đông nay là Iraq, Syria, Israel và Ai Cập, đồng thời trải dài qua Bắc Phi cho đến tận Algeria và chiếm giữ những phần trọng yếu trên Bán đảo Ả Rập. Danh xưng "Ottoman" thực chất là một cách gọi mang tính vương triều, bắt nguồn từ tên của Osman I, vị thủ lĩnh du mục tài ba người Turkmen, người đã đặt những viên gạch đầu tiên xây dựng nên cả vương triều và đế chế vĩ đại này vào khoảng năm 1300.

Bước ra từ bối cảnh hỗn loạn sau thất bại cuối cùng của người Seljuq trước sức mạnh vũ bão của quân Mông Cổ vào năm 1293, Osman đã vươn lên mạnh mẽ, trở thành vị hoàng thân của một lãnh địa biên giới đầy tiềm năng. Ông nhanh chóng tiếp quản vùng Bithynia thuộc Byzantine ở tây bắc Anatolia quanh khu vực Bursa. Bị kẹp chặt ở phía đông bởi lãnh địa Germiyan có phần mạnh mẽ hơn, Osman cùng những người kế vị của ông đã khôn ngoan chọn cách tập trung toàn bộ lực lượng tấn công vào các vùng đất Byzantine dọc theo eo biển Bosporus và Biển Marmara về phía tây. Nhờ vị thế là đối thủ Hồi giáo lớn nhất của Byzantine lúc bấy giờ, quân đội Ottoman đã thu hút được vô số dân du mục và những người thất nghiệp ở các trung tâm thành thị tại Trung Đông. Họ lũ lượt gia nhập dưới trướng Osman không chỉ vì mong muốn tìm kiếm một con đường sinh kế mới mà còn để thực hiện lý tưởng tôn giáo sục sôi, hướng tới mục tiêu mở rộng lãnh thổ của thế giới Hồi giáo.

2. Kỷ Nguyên Của Osman Và Orhan: Đặt Nền Móng Cho Một Nhà Nước

Mặc dù đến năm 1300, Osman đã kiểm soát một vùng rộng lớn từ Eskişehir đến đồng bằng İznik, nhưng quân Ottoman khi đó vẫn thiếu các thiết bị công thành hiệu quả. Phải đến thời con trai ông là Orhan, những bước ngoặt thực sự mới diễn ra. Murad I (1360–1389) là vị hoàng đế Ottoman đầu tiên sử dụng Gallipoli cho các cuộc chinh phạt vĩnh viễn tại châu Âu. Ông đã khôn khéo bỏ qua thủ đô Constantinople vì những bức tường thành kiên cố của nó vẫn là thách thức lớn đối với quân đội thiếu thiết bị công thành của Ottoman. Kế vị Murad I là Bayezid I. Dù cha vừa chiến thắng tại Kosovo, Bayezid không thể tiếp tục tiến sâu vào châu Âu mà phải quay lại Anatolia. Sự trỗi dậy của lãnh địa Turkmen tên là Karaman (đóng đô tại Konya) đã đe dọa sự ổn định ở hậu phương của ông.

Vào năm 1397, Bayezid tràn qua Karaman. Tuy nhiên, sự mở rộng này đã thu hút sự chú ý của Timur (Tamerlane), kẻ đang xây dựng một đế chế Tatar hùng mạnh ở Trung Á. Những hoàng thân Turkmen bị Bayezid cướp mất đất đai đã xúi giục Timur tiêu diệt Ottoman.

Khi quân đội hai bên tiến đến trận chiến, các chư hầu người Turkmen và thuộc hạ Hồi giáo của Bayezid đã đào ngũ vì cho rằng ông đã từ bỏ truyền thống "ghazi" (chống lại kẻ ngoại đạo). Chỉ còn lại lực lượng từ các chư hầu Cơ đốc giáo, Bayezid I đã bị quân đội của Timur đè bẹp hoàn toàn tại Trận Ankara (1402). Ông bị bắt làm tù binh và qua đời trong vòng chưa đầy một năm sau đó, khép lại một giai đoạn đầy biến động nhưng cũng cực kỳ huy hoàng trong lịch sử mở cõi của Đế quốc Ottoman.