0236 567 890

Từ tư duy phổ quát đến tư duy đặc thù – Sự chuyển biến bản thể luận trong lịch sử lý thuyết chính trị quốc tế (Phần 2)

                                                                                                Nguyễn Thanh Sinh

Trong lịch sử tư tưởng chính trị quốc tế, sự hình thành và phát triển của các quan điểm về trật tự quốc tế không diễn ra tuyến tính hay đơn giản như nhiều trường phái IR hiện đại thường mô tả. Hartmut Behr, trong công trình A History of International Political Theory: Ontologies of the International, lập luận rằng trước thế kỷ XIX, phần lớn các nhà tư tưởng đều theo đuổi một mô hình phổ quát, trong đó các cộng đồng chính trị—dù khác nhau—đều chịu sự chi phối của đạo đức chung, luật tự nhiên và những nguyên tắc xuyên biên giới. Chỉ đến thế kỷ XIX, khi chủ nghĩa dân tộc lên ngôi và các quốc gia-dân tộc hiện đại trỗi dậy, tư tưởng đặc thù mới trở thành nền tảng chủ đạo, dẫn đến sự ra đời của IR hiện đại mang màu sắc hiện thực chủ nghĩa.

Trong bài luận này, tôi trình bày cách Behr chứng minh quá trình chuyển đổi đó, thông qua phân tích các tư tưởng gia kinh điển như Thucydides, Machiavelli, Hobbes, Hegel và những nhân vật bị xem nhẹ như Augustine, Aquinas hay de Las Casas. Đồng thời, bài luận chỉ ra sự thay đổi sâu sắc về bản thể luận, nhận thức luận và đạo đức học trong tư duy chính trị quốc tế khi bước vào thời kỳ hiện đại.

1. Thời kỳ phổ quát: Quan điểm tiền hiện đại về trật tự quốc tế

1.1. Thucydides và Hy Lạp cổ đại: Chính trị và đạo đức không tách rời

Trong IR hiện đại, Thucydides thường được mô tả là cha đẻ của chủ nghĩa hiện thực, nhấn mạnh đấu tranh quyền lực và vô chính phủ quốc tế. Tuy nhiên, Behr cho rằng đây là sự giản lược. Khi đọc kỹ Lịch sử chiến tranh Peloponnese, có thể thấy Thucydides không chỉ kể lại sự cạnh tranh giữa Athens và Sparta, mà còn phân tích sự tan rã của chuẩn mực xã hội, sự lạm dụng quyền lực và sự suy đồi đạo đức đã dẫn đến chiến tranh. Với ông, các cộng đồng Hy Lạp vẫn chia sẻ những giá trị chung như công lý, danh dự, và lý trí—tức vẫn tồn tại một trật tự đạo đức chung giữa các thành quốc.

Điều này cho thấy tư duy thời cổ đại vẫn in đậm dấu ấn phổ quát, trái ngược với hình ảnh hiện thực chủ nghĩa bị gán cho Thucydides.

1.2. Trung đại Kitô giáo: Luật tự nhiên như sợi dây liên kết nhân loại

Tư tưởng Kitô giáo từ Augustine đến Aquinas khẳng định rằng thế giới là một cộng đồng đạo đức thống nhất, nơi mọi dân tộc đều trực thuộc luật tự nhiên do Chúa ban. Augustine phân tích quan hệ giữa các cộng đồng qua khái niệm công lý thiêng liêng. Aquinas hệ thống hóa “luật tự nhiên” như chuẩn mực đạo đức chung cho mọi quốc gia. Đáng chú ý nhất là các luật gia thế kỷ XVI như de Vitoria và de Las Casas, những người bảo vệ quyền lợi của người bản địa châu Mỹ, đặt nền móng cho luật quốc tế phổ quát. De Las Casas nhấn mạnh rằng nhân phẩm không phân biệt sắc tộc hay quốc gia, bác bỏ quan điểm cho rằng đế quốc châu Âu có quyền thống trị người khác. Như Behr kết luận, trước thế kỷ XIX, quan điểm phổ quát chi phối phần lớn các cuộc thảo luận về chính trị quốc tế.

2. Tư tưởng cận đại: Phổ quát tiếp tục được duy trì dù xuất hiện các yếu tố thực dụng

2.1. Machiavelli: Sự ổn định chung quan trọng hơn quyền lực đơn thuần

Machiavelli thường bị xem là nhà tư tưởng tán dương mưu mẹo và bạo lực. Tuy nhiên, Behr nhắc rằng ông coi ổn định và trật tự của cộng hòa là giá trị tối thượng. Machiavelli cũng khuyến khích các quốc gia dùng ngoại giao thường trú (đại sứ quán) để tránh xung đột. Điều này cho thấy ông vẫn tin rằng quan hệ quốc tế cần những quy tắc chung nhằm phục vụ lợi ích chung chứ không chỉ lợi ích riêng.

2.2. Hobbes: Không phải vô chính phủ tuyệt đối giữa các quốc gia

Hobbes, nhân vật trung tâm trong IR hiện đại, thường được coi là cha đẻ của quan điểm “trạng thái tự nhiên” giữa các quốc gia. Nhưng Behr chỉ ra rằng Hobbes tin vào luật tự nhiên và khả năng thiết lập những quy tắc chung để kiềm chế chiến tranh. Hobbes vẫn tin rằng cộng đồng quốc tế có thể giảm thiểu xung đột bằng hiệp ước, logic hợp tác và sự tôn trọng tối thiểu giữa các chủ quyền. Tức là: Hobbes không bi quan như IR hiện đại thường mô tả. Như vậy, cận đại không phải là khởi đầu của đặc thù; nó vẫn nằm trong quỹ đạo phổ quát.

3. Bước ngoặt thế kỷ XIX: Sự trỗi dậy của tư duy đặc thù

3.1. Hegel và ý niệm quốc gia như thực thể độc nhất

Chính Hegel đã tạo ra cuộc chuyển biến bản thể luận: Ông cho rằng mỗi quốc gia là hiện thân của “tinh thần dân tộc”, có bản sắc riêng, có con đường phát triển riêng, và không thể đánh giá theo tiêu chuẩn bên ngoài. Điều này dẫn đến quan điểm rằng luật đạo đức chung không thể áp đặt lên các quốc gia, và quan hệ giữa họ mang tính cạnh tranh chứ không phải hợp tác dựa trên giá trị phổ quát.

3.2. Quốc gia–dân tộc và sự hình thành của IR hiện đại

Sự xuất hiện của quốc gia-dân tộc (nation-state) trong thế kỷ XIX cùng phong trào dân tộc chủ nghĩa đã định hình lại toàn bộ tư duy chính trị quốc tế. Các quốc gia coi lợi ích và bản sắc riêng là quan trọng nhất, sẵn sàng ưu tiên chúng hơn luật lệ chung.

Behr cho rằng đây chính là tiền đề cho sự ra đời của chủ nghĩa hiện thực thế kỷ XX—đặc biệt trong tư tưởng của Morgenthau và Waltz: quốc gia được xem là đơn vị hành động cơ bản; quan hệ quốc tế là vô chính phủ; quyền lực và an ninh được đặt lên hàng đầu. Những mô hình này tạo ra một thế giới quan “đặc thù hóa”, đối lập hoàn toàn với truyền thống phổ quát trước đó.

4. Hệ quả: Sự thay đổi bản thể luận, nhận thức luận và đạo đức học trong IR

4.1. Thay đổi bản thể luận: Từ “nhân loại” sang “quốc gia”

Trước đây, tư duy chính trị quốc tế nhìn thế giới như một cộng đồng nhân loại thống nhất; từ thế kỷ XIX, quốc gia trở thành trung tâm bản thể luận. Điều này có nghĩa: Nhân loại bị phân mảnh; Quyền lực thay thế đạo đức; Các mối quan hệ quốc tế bị xem như cạnh tranh không ngừng.

4.2. Nhận thức luận hiện đại: Chính trị quốc tế như một khoa học thực chứng

IR hiện đại chuyển sang mô hình khoa học hóa, mô tả thế giới bằng số liệu, mô hình và giả định hành vi; qua đó loại bỏ yếu tố đạo đức và triết học khỏi phân tích.

Behr cho rằng điều này khiến IR mất khả năng phản tư, đồng thời bỏ quên chiều sâu lịch sử tư tưởng.

4.3. Khủng hoảng đạo đức

Hệ quả lớn nhất của sự chuyển đổi này là sự suy giảm vai trò của: Công lý chung; Quyền con người; Tính trách nhiệm toàn cầu. Khi quốc gia chỉ hành động dựa trên lợi ích riêng, nền tảng đạo đức của quan hệ quốc tế trở nên mong manh, dẫn đến nhiều thảm kịch như chủ nghĩa đế quốc, chiến tranh toàn cầu hay bất công hệ thống.

Kết luận

Qua phân tích của Behr, có thể thấy lịch sử tư tưởng chính trị quốc tế được đánh dấu bởi sự chuyển dịch dần dần từ một mô hình phổ quát (universalism) sang mô hình đặc thù (particularism). Nếu trước thế kỷ XIX, các nhà tư tưởng luôn tìm kiếm chuẩn mực chung cho toàn nhân loại, thì sang thế kỷ XIX–XX, các quốc gia trở thành trung tâm và giá trị đạo đức bị đẩy lùi.

Theo Behr, sự thống trị của tư duy đặc thù khiến IR hiện đại trở nên nghèo nàn về đạo đức và hạn chế về tư duy. Ông đề xuất khôi phục lại chiều kích phổ quát của truyền thống triết học như một nền tảng đạo đức mới cho chính trị quốc tế trong thế kỷ XXI—một thế giới đang ngày càng kết nối và đối mặt với những vấn đề chung mà không một quốc gia nào có thể giải quyết đơn lẻ.