0236 567 890

Trung Quốc định hình lại kỷ nguyên năng lượng gió

 

Nguyễn Thanh Sinh

Nếu như năm 2008, việc Trung Quốc lắp đặt 6,3 GW được coi là "ngoạn mục", thì trong bối cảnh năm 2024, con số đó chỉ tương đương với công suất lắp đặt trong chưa đầy một tháng. Theo dữ liệu thống kê từ Hội đồng Năng lượng Gió Toàn cầu (GWEC) và Hiệp hội Năng lượng Gió Thế giới (WWEA), Trung Quốc đã thiết lập một kỷ lục vô tiền khoáng hậu khi lắp đặt khoảng 86,9 GW công suất điện gió mới chỉ trong năm 2024.

Sự tăng trưởng này không chỉ là sự mở rộng về số lượng mà còn là sự gia tăng về tỷ trọng ảnh hưởng. Với tổng công suất tích lũy đạt 561 GW vào cuối năm 2024 (tăng 18,3% so với năm 2023), Trung Quốc hiện sở hữu gần một nửa tổng công suất điện gió của toàn nhân loại. Đáng chú ý, quốc gia này đã hoàn thành mục tiêu quốc gia về tổng công suất lắp đặt gió và mặt trời (1.200 GW) sớm hơn 6 năm so với kế hoạch 2030. Động lực đằng sau sự bùng nổ này không chỉ đơn thuần là nhu cầu năng lượng mà là một chiến lược công nghiệp được chỉ đạo tập trung và nhất quán.

Trước hết là tuyên bố Bắc Kinh 2.0: Tại sự kiện “China Wind Power” diễn ra vào tháng 10 năm 2025, hơn 1.000 doanh nghiệp trong ngành đã ký kết "Tuyên bố Bắc Kinh về Năng lượng Gió 2.0". Bản tuyên bố này đặt ra mục tiêu lắp đặt tối thiểu 120 GW mỗi năm trong giai đoạn Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 (2026-2030), với tham vọng đạt tổng công suất 1,3 TW vào năm 2030 và 2 TW vào năm 2035. Đây là một bước nhảy vọt so với mục tiêu 50 GW/năm của tuyên bố trước đó vào năm 2020.

Tiếp theo là Cơ chế Định giá Mới: Một bước chuyển mình quan trọng trong năm 2024-2025 là việc Chính phủ Trung Quốc ban hành "Văn bản 136", yêu cầu các dự án điện gió và mặt trời mới phải tham gia vào cơ chế định giá thị trường thay vì hưởng biểu giá cố định (Feed-in Tariffs) như trước đây. Chính sách này, mặc dù gây áp lực giảm biên lợi nhuận cho các nhà phát triển trong ngắn hạn, nhưng lại thúc đẩy mạnh mẽ việc tối ưu hóa chi phí (LCOE) và loại bỏ các doanh nghiệp kém hiệu quả, tạo ra một ngành công nghiệp tinh nhuệ và có sức cạnh tranh cao độ trên trường quốc tế.

Như vậy, năm 2024 ghi nhận sự thay đổi cấu trúc chưa từng có trong bảng xếp hạng các nhà sản xuất tuabin gió toàn cầu. Các thương hiệu phương Tây như Vestas, GE, và Siemens Gamesa đã bị đẩy lùi bởi làn sóng các nhà sản xuất Trung Quốc.

Theo báo cáo từ Wood Mackenzie và BloombergNEF, lần đầu tiên trong lịch sử, 4 vị trí dẫn đầu về thị phần cung cấp tuabin toàn cầu đều thuộc về các công ty Trung Quốc:

  1. Goldwind: Tiếp tục giữ ngôi vương với gần 20 GW lắp đặt trong năm 2024.
  2. Envision: Vươn lên mạnh mẽ với các dòng tuabin thông minh.
  3. Mingyang Smart Energy: Dẫn đầu về công nghệ tuabin ngoài khơi công suất lớn (16-20 MW).
  4. Windey: Củng cố vị thế trong phân khúc trên bờ.

Như thế, Vestas, gã khổng lồ Đan Mạch từng thống trị thị trường trong nhiều thập kỷ, đã tụt xuống vị trí thứ 5. Sự đảo chiều này xuất phát từ khả năng kiểm soát hoàn toàn chuỗi cung ứng của Trung Quốc, từ khai thác đất hiếm, sản xuất nam châm vĩnh cửu đến chế tạo cánh quạt composite và tháp thép.

Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng, Trung Quốc đã bắt đầu siết chặt kiểm soát xuất khẩu đối với các nguyên liệu quan trọng. Trong năm 2025, Bắc Kinh đã áp đặt các hạn chế xuất khẩu mới đối với đất hiếm và công nghệ chế biến nam châm vĩnh cửu—những thành phần không thể thiếu trong các tuabin gió truyền động trực tiếp (Direct Drive) hiệu suất cao. Động thái này được các nhà phân tích phương Tây xem là một đòn bẩy chiến lược, có khả năng làm tê liệt hoặc tăng chi phí đáng kể cho các nỗ lực chuyển đổi năng lượng của Hoa Kỳ và Châu Âu.

Trong khi thị trường điện gió ngoài khơi tại Mỹ và Châu Âu gặp khó khăn do lạm phát và lãi suất, Trung Quốc vẫn duy trì tốc độ phát triển thần tốc. Năm 2024, Trung Quốc lắp đặt thêm 6,1 GW điện gió ngoài khơi, chiếm hơn 50% tổng công suất lắp đặt mới toàn cầu trong phân khúc này.11 Các tỉnh ven biển như Quảng Đông, Giang Tô và Phúc Kiến đang triển khai các dự án quy mô lớn, sử dụng các tuabin nội địa có công suất lên tới 18 MW, giúp giảm đáng kể chi phí quy dẫn (LCOE) và tiến gần đến mức ngang bằng lưới điện (grid parity).