Tác động từ sự trỗi dậy của Trung Quốc đến tiến trình tái định hình liên minh chiến lược Hoa Kỳ - Nhật Bản
Nguyễn Thanh Sinh
Sự dịch chuyển từ mô hình Chiến tranh Lạnh sang một trật tự đa cực Xuyên suốt phần lớn nửa sau của thế kỷ 20, cục diện chính trị toàn cầu được định hình bởi sự đối đầu trực diện giữa hai siêu cường. Trong bối cảnh lịch sử đó, khi Liên bang Xô Viết (USSR) và Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (USA) là hai thái cực đối kháng chính, kiến trúc an ninh của Nhật Bản đã được thiết lập dựa trên một chiến lược vô cùng hiệu quả: để cho nước Mỹ đóng vai trò là một "chiếc ô" bảo vệ các lợi ích an ninh cốt lõi của mình. Sự phụ thuộc chiến lược này cho phép Nhật Bản tối ưu hóa các nguồn lực quốc gia vào việc phát triển nền kinh tế, tạo ra những thành tựu rực rỡ và nâng cao mức sống vượt bậc thông qua một sự phân công lao động kinh tế quốc tế hiệu quả với Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, kinh tế chỉ cấu thành một phần nhỏ của bức tranh chính trị quốc tế rộng lớn. Bước sang thiên niên kỷ mới, hệ thống quan hệ quốc tế đang chứng kiến những sự chuyển dịch mang tính cơ cấu. Những mô hình đã từng mang lại sự ổn định trong thế kỷ trước nay phải đối mặt với những "sự thật đáng buồn của cuộc sống" (sad facts of life) không thể né tránh. Trong số các tác nhân tạo ra sự thay đổi này, cấu trúc địa chính trị Châu Á đang chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất từ sự trỗi dậy của Trung Quốc, đặt ra yêu cầu thiết yếu cho bất kỳ cuộc thảo luận nghiêm túc nào về nền chính trị cường quyền (power politics) trong thiên niên kỷ mới.
Thách thức nhân khẩu học và vị thế khu vực của Trung Quốc Sự thay đổi cán cân quyền lực tại Châu Á trước hết được thúc đẩy bởi các nền tảng vật chất và nhân khẩu học khổng lồ. Trung Quốc, với tư cách là quốc gia láng giềng gần gũi của Nhật Bản, sở hữu một quy mô dân số lớn gấp 10 lần so với Nhật Bản. Lợi thế áp đảo về mặt quy mô này đã định vị Trung Quốc trở thành thách thức nghiêm trọng nhất đối với toàn bộ các khu vực đang nổi lên tại Châu Á.
Để làm nổi bật vị thế đặc thù của Trung Quốc, một sự so sánh với không gian Nam Á là vô cùng cần thiết. Ấn Độ cũng là một quốc gia sở hữu quy mô dân số lên tới một tỷ người và tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người của quốc gia này cũng đã bắt đầu bước vào giai đoạn tăng tốc thực sự. Tuy nhiên, sự khác biệt mang tính cấu trúc nằm ở chỗ Ấn Độ vẫn chưa thể thiết lập sự kiểm soát hoàn toàn đối với tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử vong của mình, trái ngược hoàn toàn với Trung Quốc. Hơn thế nữa, nếu loại trừ đi cuộc cạnh tranh mang tính truyền thống lịch sử với Pakistan xoay quanh vấn đề lãnh thổ Kashmir và một số tranh chấp nhỏ lẻ khác, Ấn Độ cho đến nay vẫn chưa hề nổi lên như một mối đe dọa quân sự có quy mô đáng kể. Do đó, mọi sự chú ý về sự thay đổi trạng thái cân bằng quyền lực tại Châu Á đều dồn trọng tâm vào các động thái chiến lược của Bắc Kinh.
Điểm nóng địa chính trị và thế lưỡng nan an ninh trong quan hệ đa phương Sự trỗi dậy về mặt vật chất của Trung Quốc nhanh chóng chuyển hóa thành các sức ép địa chính trị cụ thể, gây ra những tác động mạnh mẽ đến các đối tác trong liên minh Hoa Kỳ - Nhật Bản. Một trong những trọng tâm tạo ra sự đứt gãy an ninh chính là lập trường cứng rắn của Trung Quốc đối với các vấn đề toàn vẹn lãnh thổ. Sự quyết tâm của Bắc Kinh trong việc thâu tóm Đài Loan - theo một phương thức tương tự như cách mà họ đã thành công trong việc thu hồi lại Hồng Kông - tạo ra những rủi ro xung đột trực tiếp trong khu vực.
Từ góc độ của Trung Quốc, quốc gia này hoàn toàn có cơ sở tâm lý và thực tiễn để sinh ra sự e dè. Sẽ không phải là một sự hoang tưởng (paranoid) hoàn toàn nếu trong thế kỷ mới, Trung Quốc lo sợ về kịch bản Hoa Kỳ và Nhật Bản sẽ thiết lập một liên minh hợp tác chặt chẽ nhằm chống lại chính bản thân mình và các mục tiêu lãnh thổ của mình. Trạng thái đề phòng lẫn nhau này đã tạo ra một thế lưỡng nan an ninh (security dilemma) kinh điển, nơi sự phát triển sức mạnh của một quốc gia tự động kích hoạt các phản ứng phòng thủ từ các quốc gia khác, từ đó làm gia tăng mức độ rạn nứt trong khu vực.
Giải pháp từ kinh tế chính trị học: Hội nhập như một công cụ xoa dịu xung đột Đối mặt với áp lực quân sự và địa chính trị ngày càng gia tăng, giới hoạch định chính sách quốc tế đã tìm kiếm các công cụ giải quyết xung đột phi bạo lực, trong đó kinh tế đóng vai trò như một lực cản đối với chiến tranh. Một lập luận vô cùng mạnh mẽ đã được đưa ra để ủng hộ việc đưa Trung Quốc gia nhập vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Đáng chú ý, nỗ lực hội nhập định chế đa phương này được thúc đẩy ngay cả khi Trung Quốc chưa tiến hành "làm sạch" các hồ sơ và hành vi nội bộ liên quan đến các vấn đề nhân quyền tại khu vực đại lục của mình.
Cơ sở lý luận của chiến lược này bắt nguồn từ một niềm hy vọng cổ xưa và sâu sắc của ngành kinh tế chính trị học: sự phát triển của các hoạt động thương mại dựa trên nguyên tắc cùng có lợi (mutually-beneficial trade) giữa các quốc gia sở hữu khả năng kìm hãm, thuần hóa (tame down) các cuộc đối đầu và những thù địch mang tính quân sự. Thay vì theo đuổi các cuộc chiến tranh và chinh phục đẫm máu để tranh giành các chiến lợi phẩm có thể tranh chấp được (contestable booty), sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế được kỳ vọng sẽ tạo ra một mạng lưới các lợi ích đan xen, làm tăng chi phí của bất kỳ cuộc xung đột vũ trang nào, từ đó bảo vệ hòa bình cho khu vực.
Bối cảnh an ninh phức hợp hậu Chiến tranh Lạnh: Chủ nghĩa dân tộc và rủi ro phổ biến vũ khí hạt nhân Dù các giải pháp hội nhập kinh tế đang được kỳ vọng cao, bức tranh an ninh toàn cầu vẫn tiềm ẩn những rủi ro phi truyền thống đầy phức tạp, làm trầm trọng thêm sức ép lên liên minh Mỹ - Nhật. Sự xuất hiện liên tục của các cuộc nội chiến diễn ra trên khắp thế giới trong thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh là một lời cảnh tỉnh đanh thép, ngăn cản chúng ta có sự tự tin thái quá hoặc quá sớm rằng chủ nghĩa dân tộc đã hoàn toàn tuyệt chủng trong thiên niên kỷ mới của chúng ta.
Nghiêm trọng hơn, cấu trúc răn đe quân sự toàn cầu đang bị phá vỡ bởi sự phổ biến của các loại vũ khí nguyên tử. Độc quyền hạt nhân không còn nằm gọn trong tay của các cường quốc truyền thống như Mỹ, Anh, Pháp và Liên Xô cũ. Rất nhanh thôi, cộng đồng quốc tế sẽ phải đối mặt với một thực tế rõ ràng rằng Pakistan, Ấn Độ, Israel, Nam Phi, và có thể bao gồm cả Triều Tiên, Iraq cùng Iran, đã trở thành những thành viên trên thực tế (de facto) của một "Câu lạc bộ Hạt nhân" mở rộng.
Trong một môi trường chiến lược có nguy cơ hạt nhân hóa cao độ và sự trỗi dậy mạnh mẽ từ Trung Quốc, vị thế của Nhật Bản trở nên vô cùng nhạy cảm. Nếu không vì sự tử đạo (martyrdom) mang tính lịch sử bắt nguồn từ các thảm họa diệt chủng do bom nguyên tử gây ra tại Hiroshima và Nagasaki, trình độ phát triển công nghệ xuất sắc cùng chuyên môn khoa học bậc cao của Nhật Bản chắc chắn đã trao cho quốc gia này khả năng tiềm tàng để sở hữu - hoặc sẽ rất nhanh chóng sở hữu - một kho dự trữ vũ khí hạt nhân cho riêng mình. Đây là một biến số cấu trúc có thể làm thay đổi hoàn toàn cục diện quân sự tại Châu Á nếu được kích hoạt.
Sự tất yếu trong tiến trình tái định hình Liên minh chiến lược Từ việc tổng hợp các phân tích trên, có thể thấy nền tảng bối cảnh cho quan hệ Mỹ - Nhật đã thay đổi một cách căn bản. Sự tồn tại của các cường quốc hạt nhân mới nổi, sự kết thúc của cục diện đối đầu lưỡng cực Mỹ - Xô, và đặc biệt là sự vươn lên thành thế lực thách thức nghiêm trọng nhất của láng giềng Trung Quốc với những tham vọng lãnh thổ rõ ràng, tất cả đều chỉ ra rằng cấu trúc an ninh cũ đã không còn đủ sức chống chịu. Chiến lược thụ động, trong đó Nhật Bản chỉ đơn thuần dựa vào "chiếc ô" bảo vệ an ninh của nước Mỹ, đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử của nó và không thể sao chép nguyên trạng cho tương lai.
Thay vào đó, đòi hỏi khách quan của nền chính trị cường quyền trong thiên niên kỷ mới buộc cả hai quốc gia phải tiến hành xem xét lại các học thuyết chiến lược của mình. Người ta có thể nghi ngờ, nhưng chắc chắn rằng trong thế kỷ mới của chúng ta, những khuôn mẫu và mô hình mới sẽ buộc phải tiến hóa để định hình lại các mối quan hệ quốc tế giữa Hoa Kỳ và Nhật Bản. Liên minh này sẽ cần phải được thiết kế lại theo hướng đa chiều hơn, không chỉ tập trung vào sự phân công lao động kinh tế mà còn phải chủ động kiến tạo một không gian răn đe linh hoạt, đủ sức cân bằng lại cán cân quyền lực đang nghiêng dần về phía Trung Quốc, đồng thời quản trị hiệu quả những bất ổn từ sự phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt trên toàn cầu.
Tóm lại, tác động từ sự trỗi dậy của Trung Quốc đối với liên minh chiến lược Hoa Kỳ - Nhật Bản là một quá trình đa diện và mang tính cấu trúc sâu sắc. Không chỉ phá vỡ trạng thái cân bằng quyền lực khu vực thông qua quy mô nhân khẩu học và các tham vọng lãnh thổ, Trung Quốc còn đặt liên minh này vào một thế lưỡng nan an ninh phức tạp, buộc Mỹ và Nhật Bản phải áp dụng kết hợp các biện pháp hội nhập kinh tế đa phương nhằm xoa dịu thù địch quân sự. Trong một thế giới hậu Chiến tranh Lạnh đầy rẫy những bất ổn do chủ nghĩa dân tộc và sự khuyếch tán của vũ khí hạt nhân, mô hình "chiếc ô an ninh" một chiều truyền thống đã trở nên lỗi thời. Chính sự thay đổi mang tính thời đại này là động lực cốt lõi đòi hỏi tiến trình tái định hình toàn diện, đánh dấu sự tiến hóa bắt buộc của liên minh Hoa Kỳ - Nhật Bản nhằm thích ứng với các bài toán chiến lược hóc búa của kỷ nguyên mới.
Tin khác:
- GIỚI THIỆU SÁCH: COVID-19: ĐẠI DỊCH ĐÁNG LẼ KHÔNG BAO GIỜ XẢY RA VÀ LÀM CÁCH NÀO ĐỂ NGĂN CHẶN ĐẠI DỊCH TIẾP
- VÀI NÉT LỊCH SỬ TRÊN CON ĐƯỜNG GIẢI PHÓNG DÂN TỘC CỦA BÁC HỒ
- Những nghịch lý quản trị trong ngoại giao dầu mỏ Trung Quốc tại Châu Phi
- Chiến lược an ninh năng lượng dầu mỏ của Trung Quốc tại Châu Phi
- GIỚI THIỆU SÁCH Họ Và Tên - Một Lịch Sử Nhìn Từ Danh Tính Người Việt





