Phật giáo trong chính sách đối ngoại Ấn Độ
Nguyễn Thị Phương Thảo
Trong thập kỷ qua, Chính phủ Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Narendra Modi đã chủ động và có ý thức hơn bao giờ hết trong việc khai thác Phật giáo như một trụ cột then chốt của ngoại giao văn hóa và sức mạnh mềm quốc gia. Dưới góc nhìn của Joseph Nye, “quyền lực mềm là khả năng ảnh hưởng đến sở thích và hành vi của các quốc gia khác thông qua sức hấp dẫn – bao gồm văn hóa, giá trị chính trị, chính sách và các thể chế – thay vì thông qua ép buộc hay thanh toán” (Nye, 2004). Với cách hiểu này, có thể thấy việc Ấn Độ nhấn mạnh các giá trị chung của Phật giáo như bất bạo lực, khoan dung, hòa hợp và từ bi không chỉ mang tính tôn giáo – tín ngưỡng đơn thuần, mà đã được nâng lên thành một chiến lược quyền lực mềm có tính toán. Thông qua việc “tái kích hoạt” những mối liên kết tôn giáo – văn minh cổ xưa, New Delhi hướng tới chuyển hóa vốn di sản tinh thần thành lợi thế chiến lược trong chính sách Hướng Đông (Look East Policy) và đặc biệt là chính sách Hành động Hướng Đông (Act East Policy), qua đó gia tăng ảnh hưởng tại khu vực Đông Nam Á nói riêng và Đông Á nói chung.

Trong định hướng chiến lược rộng lớn hơn, Ấn Độ chủ trương phát triển toàn diện các mối liên hệ chính trị, kinh tế, an ninh và văn hóa với các quốc gia ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương, nhằm bảo vệ và mở rộng lợi ích cũng như không gian chiến lược của mình. Kế thừa chính sách Hướng Đông của các chính quyền tiền nhiệm, Thủ tướng Narendra Modi đã điều chỉnh và nâng cấp thành chính sách Hành động Hướng Đông (AEP), nhấn mạnh tính chủ động, linh hoạt và thực chất hơn trong triển khai. Ba nhóm mục tiêu lớn được New Delhi xác định gồm: (i) mục tiêu chính trị – chiến lược (gia tăng hiện diện, cân bằng ảnh hưởng các cường quốc khác, đặc biệt là Trung Quốc); (ii) mục tiêu kinh tế – xã hội (mở rộng thương mại, đầu tư, kết nối hạ tầng, phát triển vùng Đông Bắc Ấn Độ như “cửa ngõ” sang Đông Nam Á); và (iii) mục tiêu khuếch trương các giá trị về văn hóa, tôn giáo, dân chủ. Các mục tiêu này được thực hiện thông qua việc tham gia tích cực ở cả ba cấp độ: song phương (với từng quốc gia ASEAN), khu vực (khuôn khổ ASEAN, BIMSTEC…) và đa phương (ARF, EAS, ASEM, Liên Hợp Quốc…). Trên nền tảng đó, Ấn Độ nỗ lực thúc đẩy kết nối vật chất (cơ sở hạ tầng, giao thông), kết nối thể chế (hiệp định thương mại, khuôn khổ hợp tác) và kết nối tinh thần (văn hóa – tôn giáo), từ đó tạo nên sự gắn kết chặt chẽ hơn với ASEAN, làm bệ phóng để mở rộng ảnh hưởng sang Đông Bắc Á, Nam Thái Bình Dương và xa hơn là không gian Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (AĐD–TBD).
Một điểm khác biệt nổi bật trong đường lối đối ngoại dưới thời Thủ tướng N. Modi là việc ông đặc biệt coi trọng nguồn lực sức mạnh mềm và quyết tâm khai thác triệt để để nâng cao hình ảnh Ấn Độ. Chính phủ Modi chủ yếu dựa vào văn hóa, di sản tôn giáo và các giá trị chính trị – đặc biệt là hình ảnh một nền dân chủ lớn – để củng cố sức hấp dẫn đối ngoại. Đồng thời, ông xây dựng một “học thuyết” đối ngoại riêng với tên gọi Panchamrit, xoay quanh năm trụ cột: nhân phẩm, đối thoại, chia sẻ sự thịnh vượng, an ninh khu vực và toàn cầu, cùng các liên kết văn hóa – văn minh (Singh, 2017: 166). Tư tưởng chủ đạo trong chính sách đối ngoại mới là đưa Ấn Độ vượt qua vị thế một cường quốc “tầm trung” để trở thành một lực lượng có tầm ảnh hưởng toàn cầu (Pardesi, 2015). Trong bối cảnh đó, Phật giáo được lựa chọn như một “điểm tựa mềm” quan trọng, vừa mang tính biểu tượng cao, vừa có sức lan tỏa rộng rãi trong không gian châu Á.
Với tư cách là nơi khai sinh của Phật giáo, Ấn Độ sở hữu lợi thế độc nhất vô nhị trong việc sử dụng tôn giáo này như công cụ ngoại giao văn hóa. Các giá trị và biểu tượng Phật giáo cho phép New Delhi thiết lập một “mạng lưới liên kết tâm linh” với nhiều quốc gia châu Á có truyền thống Phật giáo lâu đời như Nepal, Sri Lanka, Bhutan, Myanmar, Thái Lan, Việt Nam, Nhật Bản hay Hàn Quốc. Dưới thời ông Modi, yếu tố Phật giáo được lồng ghép có chủ đích trong các chuyến thăm cấp cao, trong các bài phát biểu tại hội nghị quốc tế và tại các diễn đàn khu vực, trở thành điểm nhấn của chiến lược “ngoại giao văn minh” (civilizational diplomacy). Tại Hội nghị Giao lưu Phật giáo – Hindu giáo toàn cầu (Global Hindu–Buddhist Initiative) tổ chức từ ngày 03 đến 05/9/2015 tại New Delhi và Bodh Gaya, Thủ tướng Modi đã tuyên bố đầy ẩn ý chiến lược rằng: “Nếu không có Phật giáo, thế kỷ này không thể là thế kỷ của châu Á”. Câu nói vừa khẳng định vai trò trung tâm của Phật giáo trong bản sắc văn minh châu Á, vừa hàm ý vai trò “chủ nhà văn minh” của Ấn Độ trong quá trình định hình tương lai khu vực. Các đại biểu tham dự hội nghị cũng bày tỏ mong muốn Ấn Độ phát huy hơn nữa vai trò trong việc quảng bá di sản văn hóa Phật giáo ra toàn châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á. Thông qua Phật giáo, Thủ tướng Modi kỳ vọng Ấn Độ sẽ trở thành “sợi dây kết nối” văn hóa giữa các quốc gia trong khu vực.
Không chỉ nhấn mạnh Phật giáo như một di sản quá khứ, Thủ tướng Modi còn xem đây là phương tiện truyền tải các thông điệp hiện đại về hòa bình, khoan dung, phát triển bền vững – những giá trị mà Ấn Độ muốn gắn với hình ảnh quốc gia mình (Pethiyagoda, 2015). Bằng cách kết nối tinh thần Phật giáo với các chương trình nghị sự đương đại – như chống chủ nghĩa cực đoan, thúc đẩy phát triển bao trùm, bảo vệ môi trường – ông đã cho thấy tầm nhìn chiến lược trong việc sử dụng tôn giáo như cầu nối giữa truyền thống và hiện đại. Chiến lược sử dụng Phật giáo như “hạt nhân liên kết” này hoàn toàn phù hợp với mục tiêu của chính sách Hành động Hướng Đông, khi Ấn Độ muốn gia tăng hiện diện ở Đông Nam Á và Đông Á không chỉ bằng các công cụ sức mạnh cứng (quốc phòng, thương mại, đầu tư) mà còn bằng những giá trị văn hóa – tinh thần mềm mại, bền bỉ hơn. Qua đó, hình ảnh Ấn Độ được xây dựng như một “trung tâm văn minh tâm linh” của châu Á, khác biệt với các mô hình cường quốc thuần túy dựa trên sức mạnh kinh tế – quân sự.
Nhận thức rõ tầm quan trọng của di sản văn hóa – tâm linh trong xây dựng ảnh hưởng quốc tế, Chính phủ Modi đã chủ động tái định hình chính sách văn hóa đối ngoại thông qua việc đẩy mạnh bảo tồn, trùng tu và phát huy giá trị của các di tích Phật giáo trên khắp cả nước, trong đó có nhiều địa điểm trước đây chưa được đầu tư tương xứng. Các thánh địa như Bodh Gaya ở bang Bihar – nơi Đức Phật đạt giác ngộ; Sanchi ở Madhya Pradesh với quần thể bảo tháp cổ; Ajanta – Ellora ở Maharashtra với các quần thể động – chùa được chạm khắc tinh xảo; hay các di tích ở bang Odisha được nâng cấp hệ thống hạ tầng, cải thiện dịch vụ du lịch, gia tăng hoạt động quảng bá trên các kênh truyền thông quốc tế. Cùng với đó là các sáng kiến kết nối “con đường hành hương Phật giáo” (Buddhist Circuit), liên kết các điểm đến gắn với cuộc đời Đức Phật ở Ấn Độ và các nước láng giềng như Nepal, nhằm tạo nên một không gian liên thông về tôn giáo, lịch sử và du lịch.
Bên cạnh các hoạt động tu bổ di tích, Ấn Độ cũng tích cực tổ chức các hội nghị Phật giáo quốc tế, chương trình giao lưu văn hóa, hội thảo học thuật và liên kết với nhiều quốc gia Phật giáo để từng bước hình thành một “hành lang văn hóa Phật giáo” trong khu vực. Hành lang này không chỉ là mạng lưới trao đổi học giả, tăng sĩ, nghệ sĩ, du khách, mà còn là nền tảng tinh thần cho hợp tác chính trị, kinh tế và an ninh. Việc ngày càng nhiều du khách trong nước và quốc tế – đặc biệt là từ Đông Nam Á, Đông Bắc Á và cả phương Tây – tìm đến những thánh tích gắn với cuộc đời Đức Phật đã góp phần lan tỏa sức hấp dẫn của di sản Phật giáo Ấn Độ. Sự bùng nổ của loại hình du lịch hành hương không chỉ thúc đẩy kinh tế địa phương, tạo thêm việc làm, mà còn là minh chứng sinh động cho hiệu quả của chiến lược quảng bá hình ảnh một Ấn Độ hòa bình, đa văn hóa, giàu bản sắc tâm linh và chiều sâu lịch sử.
Từ tất cả những phân tích trên, có thể khẳng định rằng việc khai thác di sản Phật giáo trong ngoại giao dưới thời Thủ tướng N. Modi không còn là những hoạt động văn hóa tản mạn, mà đã trở thành một cấu phần quan trọng của chiến lược quyền lực mềm Ấn Độ trong thế kỷ XXI. Thông qua Phật giáo, New Delhi vừa củng cố được vị thế một trung tâm văn minh cổ xưa, vừa định vị mình như một tác nhân tích cực, có trách nhiệm trong việc kiến tạo một trật tự khu vực hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững.
- TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Nye, J. S. (2004). Soft power: The means to success in world politics. PublicAffairs.
- Nguyễn Văn Thăng. (2023). Chính sách Hành động Hướng Đông của Ấn Độ (2014 - 2020). https://ussh.vnu.edu.vn/uploads/ussh/dao-tao/2023_05/tom-tat-languyen-van-thang.pdf
- Pardesi, Manjeet S. (2015), “Is India a great power? Understanding great power status in contemporary international relations”, Asian Security, Vol.11, No.1, pp. 1-30.
- Singh, Sinderpal (2017), Modi and the world: (Re) Constructing Indian Foreign Policy, World Scientifi c Publishing, Singapore.
- Pethiyagoda, Kadira (2015), Modi deploys his culture skills in Asia, Brookings India, https://www.brookings.edu/articles/modi-deploys-his-culture-skills-in-asia-2/
- Hoạt động ngoại giao văn hóa của Ấn Độ với Đông Nam Á giai đoạn 2014 – 2024. (n.d.). HNU E–Journal. https://hnuejs.edu.vn/ss/article/view/445/141
- Chu Thị Thanh Loan. (2023, 07 tháng 4). Quan hệ Ấn Độ và Việt Nam từ góc độ sức mạnh mềm - ngoại giao văn hóa Phật giáo. https://giacngo.vn/quan-he-an-do-va-viet-nam-tu-goc-do-suc-manh-mem-ngoai-giao-van-hoa-phat-giao-post75932.html
- Thái Phúc. (2025, 8 tháng 5). Đại sứ Phạm Sanh Châu: Phật giáo không chỉ là tín ngưỡng, mà là ngoại giao văn hóa. VietNamNet.
Tin khác:
- GIỚI THIỆU SÁCH: COVID-19: ĐẠI DỊCH ĐÁNG LẼ KHÔNG BAO GIỜ XẢY RA VÀ LÀM CÁCH NÀO ĐỂ NGĂN CHẶN ĐẠI DỊCH TIẾP
- VÀI NÉT LỊCH SỬ TRÊN CON ĐƯỜNG GIẢI PHÓNG DÂN TỘC CỦA BÁC HỒ
- Những nghịch lý quản trị trong ngoại giao dầu mỏ Trung Quốc tại Châu Phi
- Chiến lược an ninh năng lượng dầu mỏ của Trung Quốc tại Châu Phi
- GIỚI THIỆU SÁCH Họ Và Tên - Một Lịch Sử Nhìn Từ Danh Tính Người Việt





