0236 567 890

Những nghịch lý quản trị trong ngoại giao dầu mỏ Trung Quốc tại Châu Phi

Nguyễn Thanh Sinh

Trong cấu trúc quan hệ quốc tế đương đại, chiến lược ngoại giao của Trung Quốc tại Châu Phi được định hình bởi sự kiên định đối với nguyên tắc "không can thiệp" vào công việc nội bộ của các quốc gia sở tại. Nguyên tắc này, vốn là cốt lõi của "Năm nguyên tắc chung sống hòa bình" từ thập niên 1950, đã trở thành một công cụ quyền lực giúp Bắc Kinh xây dựng sự đồng thuận với giới tinh hoa chính trị Châu Phi, đặc biệt sau khi mối quan hệ này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự ủng hộ của các lãnh đạo Châu Phi dành cho Bắc Kinh sau sự kiện năm 1989. Cách tiếp cận của Trung Quốc tạo ra một hệ giá trị đối trọng với phương Tây, nơi các khái niệm về "quyền kinh tế" và "quyền sinh kế" được ưu tiên hơn các chuẩn mực dân chủ và nhân quyền cá nhân. Đối với nhiều nhà lãnh đạo Châu Phi, học thuyết này mang lại sự giải tỏa khỏi những áp lực cải tổ chính trị từ các định chế tài chính quốc tế, đồng thời củng cố tính chính danh của họ thông qua các dự án hạ tầng hữu hình.

Tuy nhiên, việc áp dụng thực dụng nguyên tắc không can thiệp trong ngoại giao dầu mỏ đã dẫn đến những hệ lụy quản trị phức tạp, điển hình là trường hợp của Angola và Sudan. Tại Angola, khi các tổ chức tài chính quốc tế như IMF nỗ lực thúc đẩy các biện pháp minh bạch hóa để kiểm soát thất thoát doanh thu dầu mỏ — ước tính lên tới 4 tỷ USD trong 5 năm — chính quyền Luanda đã dừng đàm phán để chuyển sang nhận khoản vay 2 tỷ USD từ Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc (Exim Bank). Khoản vay này không đi kèm các điều kiện về quản trị hay cải cách kinh tế, cho phép giới tinh hoa tại đây duy trì hệ thống quản trị thiếu minh bạch. Tương tự tại Sudan, Trung Quốc đã trở thành nhà đầu tư lớn nhất với số vốn khoảng 4 tỷ USD, đồng thời cung cấp các phương tiện quân sự và vũ khí bất chấp những cáo buộc vi phạm nhân quyền nghiêm trọng. Bắc Kinh khẳng định rằng "kinh doanh là kinh doanh" và tình hình nội bộ là vấn đề chủ quyền, nhưng thực tế cho thấy các khoản đầu tư này thường củng cố năng lực áp bức của các chế độ thay vì thúc đẩy phát triển toàn diện.

Một nghịch lý khác nảy sinh khi Trung Quốc áp dụng khái niệm chủ quyền quốc gia vào các không gian chính trị yếu ớt, thường được gọi là các "quốc gia ảo" (quasi-states). Tại những khu vực như đồng bằng sông Niger, nơi chính phủ trung ương không thể kiểm soát hoàn toàn lãnh thổ, sự hiện diện của các công ty dầu mỏ Trung Quốc dễ bị tổn thương trước sự phẫn nộ của cộng đồng địa phương. Việc Bắc Kinh chỉ tập trung giao thiệp với giới tinh hoa cầm quyền mà bỏ qua các tác động môi trường và xã hội đã dẫn đến sự gia tăng tinh thần bài Trung Quốc, minh chứng bằng các vụ tấn công vào cơ sở dầu khí và bạo động của công nhân tại Zambia. Hơn nữa, việc Trung Quốc ưu tiên nhập khẩu thuần túy nguyên liệu thô và giữ các hoạt động chế biến giá trị gia tăng ở nội địa có nguy cơ làm trầm trọng thêm "lời nguyền tài nguyên", khiến các nước Châu Phi rơi vào bẫy lệ thuộc mới và kìm hãm sự phát triển của các ngành sản xuất địa phương.

Về lâu dài, chiến lược ngoại giao dựa trên sự amorality (phi đạo đức) trong kinh doanh của Trung Quốc có khả năng đe dọa các nỗ lực phục hưng và tự cường của chính lục địa này, cụ thể là các mục tiêu của Sáng kiến NEPAD. Trong khi NEPAD nỗ lực thúc đẩy quản trị tốt, minh bạch và dân chủ như điều kiện tiên quyết cho phát triển, thì các khoản tín dụng vô điều kiện của Trung Quốc lại tạo ra xu hướng ngược lại. Sự mâu thuẫn giữa hành động của Bắc Kinh và các chuẩn mực đang thành hình tại Châu Phi cho thấy rằng, để duy trì quan hệ bền vững, Trung Quốc không thể mãi đứng ngoài các tiêu chuẩn quản trị toàn cầu. Sự ổn định thực sự chỉ có thể đạt được khi các khoản đầu tư dầu mỏ gắn liền với trách nhiệm giải trình và sự thịnh vượng của người dân địa phương, thay vì chỉ là sự trao đổi lợi ích giữa các nhóm thiểu số cầm quyền.