Động lực kinh tế và địa chính trị trong mối quan hệ Hoa Kỳ - Nhật Bản đầu thế kỷ 21
Nguyễn Thanh Sinh
Vai trò của kinh tế trong bức tranh chính trị quốc tế Nghiên cứu về quan hệ quốc tế hiếm khi có thể tách rời các động lực kinh tế. Mặc dù lý thuyết của chủ nghĩa Marx-Lenin về chủ nghĩa đế quốc đã từng rất thịnh hành từ một thế kỷ trước, nhấn mạnh các lợi ích kinh tế như động cơ cốt lõi của xung đột và bành trướng, các nhà sử học hiện đại nhận thấy rằng kinh tế chỉ đóng góp một phần mang tính phân mảnh vào các diễn biến chính trị quốc tế. Chẳng hạn, sự bùng nổ của Chiến tranh Thế giới thứ Nhất không thể được truy xuất trực tiếp từ các lợi ích kinh tế quan trọng, bởi lẽ Anh và Pháp không sở hữu các vùng lãnh thổ hay tài nguyên thiên nhiên hấp dẫn đến mức Đức và Áo có thể hy vọng trục lợi. Tương tự như vậy, cuộc chiến tranh Pháp - Phổ năm 1870, sự kiện dẫn đến việc chuyển giao các tỉnh Alsace và Lorraine từ tay Napoleon II sang Otto von Bismarck, đã không làm gia tăng đáng kể mức độ phúc lợi của người Đức chiến thắng, cũng như không làm suy giảm đi sự thịnh vượng của nước Pháp thất trận.

Tuy nhiên, giới học thuật cũng không thể phóng đại quá mức sự độc lập của chính trị cường quyền khỏi các yếu tố kinh tế. Quan hệ Mỹ - Nhật trong quá khứ là một minh chứng điển hình cho việc các chính sách kinh tế có thể trở thành chất xúc tác trực tiếp cho các xung đột quân sự quy mô lớn.
Khủng hoảng lịch sử và sự định hình kỷ nguyên hợp tác kinh tế hậu chiến Vào năm 1941, trong bối cảnh Đế quốc Nhật Bản đang quyết liệt theo đuổi tham vọng kiến tạo một "Khối Thịnh vượng chung Đại Đông Á" (Greater Asian Co-prosperity Sphere), các hành động của nước Mỹ dưới thời Tổng thống Roosevelt nhằm hạn chế quyền tiếp cận của Nhật Bản đối với các nguồn nguyên liệu thô thiết yếu đã đóng vai trò như một yếu tố then chốt. Chính áp lực kinh tế và tài nguyên khổng lồ này có khả năng cao đã thuyết phục giới lãnh đạo Nhật Bản đưa ra quyết định tuyên chiến với Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và vạch ra kế hoạch cho cuộc tấn công bất ngờ vào Trân Châu Cảng. Trong bối cảnh thời bình và với một nền thương mại tự do tương đối như hiện nay, những chương lịch sử đen tối như vậy luôn được kỳ vọng sẽ không còn cơ hội tái diễn.
Kể từ sau Thế chiến II, trong suốt nửa thế kỷ qua, nền tảng của quan hệ Mỹ - Nhật đã được tái thiết lập dựa trên hòa bình và sự phân công lao động kinh tế sâu sắc. Nước Mỹ đã đóng vai trò là một thị trường xuất khẩu vô cùng thuận lợi, tạo đòn bẩy vững chắc cho sự phát triển của nền kinh tế Nhật Bản. Ở chiều ngược lại, sự hợp tác này mang lại những lợi ích thiết thực cho nước Mỹ, nơi người tiêu dùng được gia tăng đáng kể mức sống nhờ vào các mặt hàng nhập khẩu từ Nhật Bản vốn nổi tiếng với giá thành rẻ, tính đổi mới sáng tạo cao và chất lượng vượt trội. Có thể khẳng định, những thành quả này hoàn toàn là "vụ mùa" của một nền hòa bình và sự hợp tác kinh tế quốc tế, thay vì là những chiến lợi phẩm có thể tranh chấp được thông qua chiến tranh và chinh phạt đẫm máu.
Những lỗ hổng cấu trúc trong mô hình kinh tế song phương Tuy nhiên, việc ca ngợi những thành tựu rực rỡ này không đồng nghĩa với việc khẳng định mô hình phát triển kinh tế Mỹ - Nhật thời hậu chiến là một khuôn mẫu hoàn hảo. Các chuyên gia kinh tế của cả Nhật Bản và Hoa Kỳ đều chia sẻ chung một nhận định rằng các chính sách bảo hộ nền nông nghiệp truyền thống của Nhật Bản đã gây ra những tổn thất kinh tế vô ích (economic deadweight loss) cho cả hai quốc gia.
Bên cạnh đó, một vấn đề ít được chú ý hơn nhưng mang lại hệ lụy cấu trúc sâu rộng là hiệu quả phân bổ vốn của giới tiết kiệm Nhật Bản. Xuyên suốt giai đoạn từ năm 1950 đến 2000, những người tiết kiệm tại Nhật Bản đã phải nhận mức lợi tức thực tế trên tài sản của họ thấp hơn rất nhiều so với tiềm năng thực sự. Nếu họ đa dạng hóa danh mục đầu tư mạnh mẽ hơn vào các loại cổ phiếu phổ thông, đặc biệt là hướng dòng vốn nhiều hơn vào thị trường cổ phiếu tại Bắc Mỹ và Châu Âu, mức lợi nhuận thu về đã có thể cao hơn đáng kể. Đối với một xã hội đang phải đối mặt với viễn cảnh bùng nổ dân số hưu trí trong khi lại thiếu hụt nghiêm trọng lực lượng lao động trong độ tuổi làm việc, những giá trị tài sản bị bỏ lỡ này đáng lẽ ra phải là một khoản dự phòng tài chính thiết yếu (nest egg) cho những người dân vốn luôn nổi tiếng là cần cù và tiết kiệm của Nhật Bản.
Cú sốc thập niên 1990 và triển vọng vươn lên trong thế kỷ 21 Thập niên 1990 đánh dấu một thời kỳ mang tính "trừng phạt" (chastening time), làm suy giảm nghiêm trọng sự tự tin của Nhật Bản khi đối sánh với các quốc gia phương Tây. Đây là một bước lùi lớn so với những thập kỷ huy hoàng trước đó, thời kỳ mà tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Nhật Bản luôn duy trì ở mức rất cao theo tiêu chuẩn toàn cầu. Đó cũng là giai đoạn mà những khẩu hiệu về "giá trị Châu Á" hay "phương pháp quản lý kiểu mới của Nhật Bản" đã kết hợp lại để thổi phồng lòng tự hào dân tộc, thậm chí tạo ra một mức độ coi thường đối với các quy trình mang tính khuôn mẫu, vốn được cho là tầm thường của Trường Kinh doanh Harvard.
Mặc dù vậy, theo quy luật "trở về giá trị trung bình" (reversion toward the mean) trong chu kỳ kinh tế, dự báo trong vài năm tới, Nhật Bản sẽ quay trở lại với tốc độ tăng trưởng có phần nhỉnh hơn so với các quốc gia ở Tây Âu và Bắc Mỹ. Triển vọng đến năm 2010 chỉ ra rằng Nhật Bản có khả năng giành lại thế cân bằng (virtual parity) về năng suất bình quân đầu người so với các nước dẫn đầu toàn cầu về công nghiệp hóa.
Dù vậy, câu hỏi liệu Nhật Bản có thể vươn lên dẫn trước các nhà lãnh đạo hàng đầu phương Tây hay không vẫn là một vấn đề mang tính bất định và khó dự đoán. Lịch sử cho thấy, vào khoảng năm 1975, khi Nhật Bản đạt được mức thu nhập bình quân đầu người tiệm cận với Đức, Anh và Pháp, họ đã thất bại trong việc tiếp tục bứt phá để vượt qua các mức năng suất của nền kinh tế Mỹ. Rõ ràng, việc bắt kịp và bắt chước các mô hình có sẵn luôn là một lộ trình dễ dàng hơn nhiều so với việc lao lên phía trước và tiên phong trong tiến trình đổi mới công nghệ. Tuy nhiên, cần nhớ rằng vào cuối thế kỷ 19, bản thân nước Mỹ cũng đã đạt được sự ngang bằng với sự thống trị của Đế quốc Anh (Britannia) trước khi tiến lên vị trí đứng đầu về năng suất kinh tế toàn cầu. Những gì một quốc gia có thể làm được thì một quốc gia khác cũng hoàn toàn có khả năng đạt được. Do đó, với quy mô dân số bằng một nửa Hoa Kỳ, kịch bản về việc Nhật Bản một ngày nào đó sẽ tạo ra tổng sản lượng kinh tế vượt mức một nửa của Mỹ là hoàn toàn có cơ sở.
Cấu trúc địa chính trị Châu Á: Sự trỗi dậy của Trung Quốc và các thách thức an ninh Trong khu vực Châu Á, Trung Quốc - quốc gia láng giềng gần gũi của Nhật Bản với quy mô dân số gấp 10 lần - được định vị là thách thức nghiêm trọng nhất đối với tất cả các khu vực đang nổi lên. Dù Ấn Độ cũng sở hữu dân số lên tới một tỷ người và GDP bình quân đầu người đang bắt đầu tăng tốc thực sự, quốc gia này vẫn chưa thể kiểm soát hoàn toàn tỷ lệ sinh và tử của mình. Ngoại trừ cuộc cạnh tranh truyền thống với Pakistan xoay quanh vấn đề Kashmir và một số tranh chấp khác, Ấn Độ cho đến nay vẫn chưa nổi lên như một mối đe dọa quân sự quy mô lớn.
Đối với Trung Quốc, sự lo ngại về việc Mỹ và Nhật Bản sẽ thiết lập một liên minh nhằm chống lại mình là một sự cảnh giác hoàn toàn có thể hiểu được, đặc biệt khi nước này đang kiên quyết với mục tiêu thâu tóm Đài Loan theo cách tương tự như cách họ đã thu hồi Hồng Kông. Trong bối cảnh này, một lập luận mạnh mẽ để ủng hộ việc đưa Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) - ngay cả trước khi quốc gia này làm sạch các hồ sơ liên quan đến nhân quyền trong nước - chính là niềm hy vọng lâu đời của nền kinh tế chính trị: Sự phát triển của các hoạt động thương mại cùng có lợi giữa các quốc gia có thể làm xoa dịu đi các đối đầu và thù địch quân sự của họ.
Sự phân mảnh quyền lực hạt nhân và nhu cầu tái định hình quan hệ song phương Bước vào thiên niên kỷ mới, các diễn biến toàn cầu chứng minh rằng chủ nghĩa dân tộc vẫn chưa hề tuyệt chủng. Các cuộc nội chiến diễn ra trên khắp thế giới trong thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh là một lời cảnh tỉnh về sự phức tạp của cục diện an ninh. Đáng lo ngại hơn là sự phổ biến của vũ khí nguyên tử vượt ra ngoài phạm vi của các cường quốc hạt nhân truyền thống như Mỹ, Anh, Pháp và Liên Xô cũ. Rất nhanh thôi, thế giới sẽ phải thừa nhận thực tế rằng Pakistan, Ấn Độ, Israel, Nam Phi, và có thể cả Triều Tiên, Iraq cùng Iran sẽ là những thành viên trên thực tế (de facto) của "Câu lạc bộ Hạt nhân".
Riêng đối với Nhật Bản, nếu không có những vết thương lịch sử và sự tử đạo (martyrdom) từ thảm họa diệt chủng nguyên tử tại Hiroshima và Nagasaki, trình độ công nghệ và chuyên môn khoa học bậc cao của quốc gia này chắc chắn đã cung cấp cho họ đủ tiềm năng để sở hữu - hoặc sẽ sớm sở hữu - một kho vũ khí hạt nhân cho riêng mình. Đây là những sự thật của cuộc sống không thể né tránh và buộc phải được cân nhắc kỹ lưỡng trong bất kỳ một cuộc thảo luận nghiêm túc nào về chính trị cường quyền trong thiên niên kỷ mới. Trong quá khứ, khi Liên Xô và Mỹ là hai thái cực đối đầu chính, việc Nhật Bản chọn cách lẩn khuất dưới "chiếc ô" bảo vệ của nước Mỹ để đảm bảo các lợi ích an ninh của mình đã phát huy hiệu quả rất tốt. Tuy nhiên, trong bối cảnh thế kỷ mới đầy biến động, những mô hình và khuôn mẫu mới chắc chắn sẽ phải tiếp tục tiến hóa để định hình lại các mối quan hệ quốc tế giữa Hoa Kỳ và Nhật Bản.
Kết luận Tổng kết lại, sự phát triển trong quan hệ Mỹ - Nhật là một quá trình đan xen phức tạp giữa bài toán tối ưu hóa kinh tế và chiến lược bảo vệ an ninh quốc gia. Từ vị thế đối đầu vì cạnh tranh tài nguyên trong quá khứ, hai quốc gia đã kiến tạo nên một kỷ nguyên hợp tác mang lại sự thịnh vượng to lớn thông qua tự do thương mại và phân công lao động. Tuy nhiên, đứng trước những điểm nghẽn của chính sách bảo hộ nền kinh tế cũ, cũng như các thách thức khổng lồ từ sự trỗi dậy của Trung Quốc và sự bành trướng của vũ khí hạt nhân, cả Mỹ và Nhật Bản đều không thể tiếp tục dựa vào những chiến lược của thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Việc tái định hình một cấu trúc quan hệ song phương linh hoạt, sâu sắc và toàn diện hơn sẽ là định hướng sống còn trong thiên niên kỷ mới.
Tin khác:
- GIỚI THIỆU SÁCH: COVID-19: ĐẠI DỊCH ĐÁNG LẼ KHÔNG BAO GIỜ XẢY RA VÀ LÀM CÁCH NÀO ĐỂ NGĂN CHẶN ĐẠI DỊCH TIẾP
- VÀI NÉT LỊCH SỬ TRÊN CON ĐƯỜNG GIẢI PHÓNG DÂN TỘC CỦA BÁC HỒ
- Những nghịch lý quản trị trong ngoại giao dầu mỏ Trung Quốc tại Châu Phi
- Chiến lược an ninh năng lượng dầu mỏ của Trung Quốc tại Châu Phi
- GIỚI THIỆU SÁCH Họ Và Tên - Một Lịch Sử Nhìn Từ Danh Tính Người Việt





