0236 567 890

Đặc điểm an ninh lương thực thế giới năm 2025

Nguyễn Thanh Sinh

 

               Bối cảnh an ninh lương thực toàn cầu năm 2025 được định hình bởi sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố kinh tế vĩ mô, chính sách thương mại và các nguyên tắc phân tích cơ bản. Để hiểu rõ các thách thức, chúng ta cần phải có một khung phân tích toàn diện và nhận thức sâu sắc về môi trường kinh tế đang suy yếu, vốn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận lương thực của các hộ gia đình trên toàn thế giới.

               Phân tích này được cấu trúc dựa trên định nghĩa kinh điển về an ninh lương thực được thông qua tại Hội nghị Thượng đỉnh Lương thực Thế giới năm 1996. Theo đó, an ninh lương thực tồn tại khi "tất cả mọi người, vào mọi lúc, có thể tiếp cận về mặt vật chất và kinh tế với đủ lương thực an toàn và bổ dưỡng, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và sở thích thực phẩm để có một cuộc sống năng động và khỏe mạnh". Đề cập đến khía cạnh "cung" của an ninh lương thực, được quyết định bởi mức độ sản xuất lương thực, mức tồn kho và cán cân thương mại. Bao gồm khả năng tiếp cận về kinh tế và vật chất. Nguồn cung đủ ở cấp độ quốc gia không đảm bảo an ninh lương thực ở cấp hộ gia đình; thu nhập, giá cả và thị trường là những yếu tố quyết định. Liên quan đến cách cơ thể hấp thụ và tận dụng các chất dinh dưỡng trong thực phẩm, phụ thuộc vào chế độ ăn uống đa dạng, thực hành chăm sóc và chuẩn bị thực phẩm hợp vệ sinh. Đề cập đến sự bền vững của ba trụ cột trên theo thời gian. Mất an ninh lương thực vẫn tồn tại nếu việc tiếp cận lương thực bị gián đoạn định kỳ do các cú sốc như thời tiết khắc nghiệt, bất ổn chính trị hoặc biến động kinh tế.  

                 Để phản ánh sự phát triển của các diễn ngôn đương đại, khung phân tích này được mở rộng để bao gồm hai chiều hướng mới nổi: Quyền tự quyết (Agency) và Tính bền vững (Sustainability). Quyền tự quyết là khả năng của các cá nhân và cộng đồng trong việc đưa ra quyết định về thực phẩm họ sản xuất và tiêu thụ, tham gia vào các hệ thống lương thực một cách có ý nghĩa. Tính bền vững nhấn mạnh sự cần thiết của các hệ thống lương thực trong việc bảo tồn các nền tảng sinh thái, xã hội và kinh tế cho các thế hệ tương lai, phân biệt với tính ổn định vốn tập trung vào các cú sốc ngắn hạn.  

               Triển vọng kinh tế toàn cầu năm 2025 là một yếu tố nền tảng quan trọng, đặc trưng bởi sự tăng trưởng chậm lại. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo tăng trưởng GDP toàn cầu sẽ giảm xuống còn 3.2% vào năm 2025 từ mức 3.3% của năm 2024, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 3.7% trước đại dịch. Ngân hàng Thế giới (WB) đưa ra một dự báo còn bi quan hơn, với mức tăng trưởng chỉ đạt 2.3%. Sự suy giảm này không đồng đều. Các nền kinh tế phát triển dự kiến chỉ tăng trưởng ở mức 1.5-1.6%, trong khi các thị trường mới nổi và đang phát triển sẽ tăng trưởng mạnh hơn nhưng vẫn bị hạn chế ở mức trên 4%. Sự phân hóa này có ý nghĩa sâu sắc đối với trụ cột "Tiếp cận", đặc biệt là ở các quốc gia thu nhập thấp (LICs), nơi tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người không đủ để giảm nghèo cùng cực.  

                Một nghịch lý quan trọng của năm 2025 là khoảng cách ngày càng lớn giữa các chỉ số kinh tế vĩ mô và thực tế vi mô. Trong khi các chỉ số giá hàng hóa lương thực toàn cầu có xu hướng giảm, lạm phát giá lương thực trong nước vẫn ở mức cao tại nhiều quốc gia thu nhập thấp và trung bình (LMICs). Vào cuối năm 2024 và đầu năm 2025, hơn 72% các quốc gia thu nhập thấp phải đối mặt với lạm phát giá lương thực trên 5%. Tình trạng này xuất phát từ các yếu tố như đồng nội tệ yếu, chi phí vận tải cao, và sự kém hiệu quả của chuỗi cung ứng trong nước, ngăn cản lợi ích từ việc giảm giá toàn cầu đến được với người tiêu dùng. Lạm phát dai dẳng này làm xói mòn trực tiếp sức mua của các hộ gia đình dễ bị tổn thương nhất, hạn chế nghiêm trọng khả năng tiếp cận thực phẩm bổ dưỡng của họ. Môi trường kinh tế năm 2025 còn bị ảnh hưởng sâu sắc bởi sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ thương mại. Việc áp đặt các hàng rào thuế quan cao hơn, đặc biệt là từ Hoa Kỳ, đang làm giảm nhu cầu bên ngoài và kìm hãm đầu tư, tạo ra một bối cảnh thương mại toàn cầu bị phân mảnh và biến động hơn. Những căng thẳng thương mại và địa chính trị này là một trong những rủi ro tiêu cực lớn nhất đối với nền kinh tế toàn cầu. Chúng có khả năng gây ra sự gián đoạn chuỗi cung ứng và làm tăng thêm sự biến động về giá cả, đe dọa trực tiếp đến trụ cột "Ổn định" của an ninh lương thực. Một môi trường thương mại khó lường làm suy yếu khả năng của các quốc gia, đặc biệt là các nước phụ thuộc vào nhập khẩu, trong việc đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định và giá cả phải chăng cho người dân.  

             Về mặt sản xuất, triển vọng cho năm 2025 là tích cực. Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) dự báo sản lượng toàn cầu của các mặt hàng lương thực chính như gạo, ngô, lúa miến và hạt có dầu sẽ đạt mức kỷ lục mới. Nguồn cung ngũ cốc toàn cầu dự kiến đạt kỷ lục 3.6 tỷ tấn trong niên vụ 2025-26, đánh dấu năm tăng trưởng thứ ba liên tiếp. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ việc tăng năng suất và điều kiện thời tiết thuận lợi ở các vùng xuất khẩu trọng điểm. Ví dụ, sản lượng ngô của Hoa Kỳ dự kiến tăng 6%, và Ấn Độ có thể đạt vụ thu hoạch lúa mì kỷ lục. Nhìn xa hơn, sản lượng nông nghiệp toàn cầu được dự báo sẽ tăng 14% trong thập kỷ tới, chủ yếu nhờ vào tăng năng suất ở các quốc gia có thu nhập trung bình. Phản ánh triển vọng nguồn cung mạnh mẽ, giá hàng hóa lương thực quốc tế được dự báo sẽ giảm. Ngân hàng Thế giới dự báo chỉ số giá lương thực của mình sẽ giảm 7% vào năm 2025, trong đó giá ngũ cốc giảm 11%. Xu hướng này tiếp nối một chu kỳ giảm giá chung của giá tham chiếu quốc tế theo giá trị thực, dự kiến sẽ tiếp tục trong trung hạn.  

               Những con số ấn tượng về sản lượng và giá cả giảm đang che giấu một sự gia tăng đáng kể về tính mong manh của hệ thống. Mặc dù sản lượng đạt kỷ lục, tỷ lệ tồn kho trên mức sử dụng toàn cầu (stock-to-use ratio) — một chỉ số quan trọng về khả năng đệm của thị trường trước các cú sốc — dự kiến sẽ giảm trong niên vụ 2025-26, tiếp tục xu hướng giảm kéo dài một thập kỷ. Mức giảm này đặc biệt rõ rệt đối với ngô và lúa mì. Mức tồn kho thắt chặt hơn này cho thấy một thị trường dễ bị tổn thương hơn. Nó làm cho giá ngũ cốc trở nên nhạy cảm hơn và dễ bị ảnh hưởng bởi các cú sốc tiềm tàng như các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt, leo thang địa chính trị hoặc các hạn chế thương mại mới. Do đó, sự ổn định rõ ràng của thị trường chỉ là bề nổi. Năng lực của hệ thống lương thực toàn cầu để hấp thụ các cú sốc vào năm 2025 đã bị suy giảm so với những năm trước. Rủi ro của thị trường lương thực toàn cầu đã chuyển sang hướng biến động cao hơn, ngay cả khi giá trung bình thấp hơn. Điều này khiến các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu trở nên dễ bị tổn thương hơn nhiều so với những gì các con số về giá cả có thể gợi ý, làm suy yếu nghiêm trọng trụ cột "Ổn định".  

              Số người đối mặt với mức độ mất an ninh lương thực cấp tính cao (Giai đoạn 3 IPC trở lên) đã đạt mức kỷ lục 295.3 triệu người tại 53 quốc gia vào năm 2024. Con số này tăng gần 14 triệu người so với năm 2023 và là năm thứ sáu liên tiếp gia tăng. Trong số đó, 1.9 triệu người đang đối mặt với Nạn đói Thảm khốc (Giai đoạn 5 IPC), chủ yếu ở Gaza, Sudan, Nam Sudan, Haiti và Mali. Nạn đói đã được xác nhận ở một số khu vực của Sudan và Gaza. Triển vọng cho năm 2025 vẫn rất ảm đạm. Xung đột leo thang, căng thẳng địa chính trị và sự cắt giảm sâu sắc nguồn tài trợ nhân đạo được dự báo sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng mất an ninh lương thực cấp tính.  

             Dữ liệu cho thấy nạn đói cấp tính vào năm 2025 không phải là vấn đề về nguồn cung toàn cầu, mà là một vấn đề cục bộ về khả năng tiếp cận và sự ổn định, bị chi phối bởi ba yếu tố chính. Xung đột vẫn là nguyên nhân hàng đầu, ảnh hưởng đến khoảng 140 triệu người ở 20 quốc gia. Xung đột phá vỡ cả bốn trụ cột an ninh lương thực bằng cách phá hủy cơ sở hạ tầng nông nghiệp, làm người dân phải di dời, cản trở việc tiếp cận thị trường và ngăn chặn viện trợ nhân đạo. Giá lương thực cao, lạm phát và mất giá tiền tệ đã đẩy 59.4 triệu người ở 15 quốc gia vào tình trạng đói kém. Yếu tố này tấn công trực tiếp vào trụ cột "Tiếp cận" bằng cách làm cho thực phẩm trở nên không thể chi trả được ngay cả khi nó có sẵn về mặt vật chất. Cú sốc khí hậu, bao gồm hạn hán và lũ lụt do El Niño gây ra, đã đẩy hơn 96 triệu người ở 18 quốc gia vào khủng hoảng lương thực. Điều này tác động trực tiếp đến trụ cột "Tính sẵn có" (mất mùa) và "Tính ổn định".  

             Đối với những người dân đang trong tình trạng khủng hoảng cấp tính, các xu hướng thị trường toàn cầu gần như không còn phù hợp. Sản lượng ngũ cốc toàn cầu dồi dào không thể nuôi sống một gia đình trong một thành phố bị bao vây nếu các đoàn xe viện trợ không thể đi qua. Do đó, việc giải quyết cuộc khủng hoảng đói nghèo năm 2025 ít phụ thuộc vào kinh tế nông nghiệp mà phụ thuộc nhiều hơn vào việc giải quyết xung đột và đảm bảo tiếp cận nhân đạo.An ninh lương thực toàn cầu năm 2025 được định nghĩa bởi một sự phân kỳ nguy hiểm. Ở cấp độ vĩ mô, thị trường hàng hóa toàn cầu cho thấy các dấu hiệu ổn định với sản lượng kỷ lục và giá cả giảm. Tuy nhiên, ở cấp độ con người, mất an ninh lương thực cấp tính đang ở mức tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại.Sự phân kỳ này được thúc đẩy bởi sức mạnh áp đảo của các cuộc khủng hoảng cục bộ, dữ dội—do xung đột, các cú sốc khí hậu và bất ổn kinh tế—làm cắt đứt hoàn toàn các nhóm dân số dễ bị tổn thương khỏi thị trường toàn cầu. Sự mong manh của hệ thống (tỷ lệ tồn kho trên mức sử dụng thấp) và sự bất ổn do chính sách (hạn chế xuất khẩu) có nghĩa là sự ổn định ở cấp độ vĩ mô cũng rất bấp bênh.

                  Phân tích chỉ ra sự cần thiết của một sự thay đổi mô hình, từ việc chỉ tập trung vào khối lượng cung ứng toàn cầu sang việc xây dựng khả năng phục hồi ở cấp địa phương và khu vực. Điều này bao gồm đầu tư vào nông nghiệp thông minh với khí hậu để thích ứng với thời tiết khắc nghiệt , tăng cường chuỗi cung ứng địa phương để giảm tổn thất sau thu hoạch , và trao quyền cho các cộng đồng địa phương (nâng cao Quyền tự quyết) để định hình hệ thống lương thực của chính họ. Sự tập trung chiến lược của FAO vào nông nghiệp khẩn cấp—cung cấp hạt giống và công cụ cho sản xuất tại chỗ—là một ví dụ quan trọng của cách tiếp cận này. Nó cung cấp một con đường hiệu quả về chi phí để thoát khỏi nạn đói ngay cả trong các vùng xung đột.