0236 567 890

Chiến lược công nghiệp hóa cưỡng chế và giảm thiểu rủi ro chiến lược của Hoa Kỳ

Ba trụ cột cốt lõi trong chiến lược của Hoa Kỳ: sử dụng các biện pháp thương mại trừng phạt làm đòn bẩy, thực thi một chính sách công nghiệp mạnh mẽ để đưa các ngành công nghiệp quan trọng trở về nước, và điều phối một cuộc tái sắp xếp chuỗi cung ứng toàn cầu dưới ngọn cờ “giảm thiểu rủi ro” (de-risking).

1.1 Thuế quan như một công cụ cưỡng chế chính

Chính quyền Trump vào năm 2025 đã tái áp dụng và mở rộng việc sử dụng thuế quan như một công cụ chủ yếu của chính sách kinh tế đối ngoại. Điều này vượt ra ngoài việc cân bằng thương mại đơn thuần để trở thành một cơ chế gây tổn thất và buộc thay đổi chính sách. Mối đe dọa về mức thuế 100% đối với tất cả hàng hóa Trung Quốc, được công bố để đáp trả các biện pháp kiểm soát xuất khẩu của chính Trung Quốc, đại diện cho một sự leo thang đáng kể, nhằm tạo ra sự bất ổn tối đa và buộc Bắc Kinh phải ngồi vào bàn đàm phán.  

Mặc dù tác động kinh tế trước mắt đã được giảm nhẹ một phần bởi các yếu tố như việc nhập khẩu trước thời hạn và sự linh hoạt của chuỗi cung ứng, các tác động dài hạn bao gồm chi phí tiêu dùng gia tăng và sự thận trọng ngày càng tăng của doanh nghiệp tại Mỹ. Hiệu quả của chính sách này vẫn còn gây tranh cãi, với phân tích của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho thấy các nhà nhập khẩu và bán lẻ, chứ không phải các công ty Trung Quốc, đang phải gánh chịu phần lớn chi phí ban đầu. Các mức thuế này, chẳng hạn như thuế 25% đối với sofa và tủ bếp, được áp dụng theo Mục 232 của Đạo luật Mở rộng Thương mại, viện dẫn lý do an ninh quốc gia, một cơ sở pháp lý cũng được sử dụng cho thuế quan đối với thép và nhôm. Cách tiếp cận này đã làm tăng chi phí cho các ngành công nghiệp trong nước, chẳng hạn như xây dựng nhà cửa, và có thể dẫn đến việc thúc đẩy các ngành sản xuất kỹ năng thấp thay vì các ngành sản xuất tiên tiến mà chính sách này tuyên bố hỗ trợ.  

1.2 Củng cố nội địa: Học thuyết đầu tư “Nước Mỹ trên hết”

Học thuyết này đại diện cho một sự thay đổi cơ bản hướng tới chính sách công nghiệp chủ động. Đây là một cách tiếp cận hai chiều: phòng thủ bằng cách hạn chế dòng vốn vào Trung Quốc và tấn công bằng cách trợ cấp cho sản xuất trong nước.

Sàng lọc Đầu tư ra nước ngoài: Quy tắc cuối cùng, có hiệu lực từ ngày 2 tháng 1 năm 2025, là một chính sách mang tính bước ngoặt được thiết kế để cắt đứt dòng vốn và các lợi ích vô hình (ví dụ: chuyên môn) của Mỹ vào các lĩnh vực công nghệ cao cụ thể của Trung Quốc: bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ lượng tử. Chính sách này nhắm mục tiêu rõ ràng vào chiến lược Hợp nhất Quân sự-Dân sự của Trung Quốc bằng cách ngăn chặn đầu tư của Mỹ tiếp tay cho quá trình hiện đại hóa của Quân đội Giải phóng Nhân dân (PLA). Quy tắc này cấm các cá nhân Mỹ tham gia vào một số giao dịch nhất định và yêu cầu thông báo cho các giao dịch khác, nhắm vào một bộ công ng”ệ và’sản phẩm xác định có thể góp phần gây ra mối đe dọa cho an ninh quốc gia Mỹ.  

Đầu tư trong nước và Trợ cấp nội địa: Đồng thời, chính sách này thúc đẩy sản xuất trong nước thông qua các khoản đầu tư khổng lồ như Đạo luật CHIPS năm 2022, mà hiệu quả của nó bắt đầu hiện rõ vào năm 2025 khi các nhà máy chế tạo mới đi vào hoạt động. Bản ghi nhớ “Chính sách Đầu tư Nước Mỹ trên hết” vào tháng 2 năm 2025 báo hiệu ý định nới lỏng các hạn chế đối với các nhà đầu tư đồng minh trong khi thắt chặt giám sát đối với bất kỳ khoản đầu tư nào có liên quan đến Trung Quốc, tạo ra một khối đầu tư ưu đãi.  

1.3 Mệnh lệnh giảm thiểu rủi ro: Tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu

Chiến lược chính thức của Mỹ được tuyên bố rõ ràng là “giảm thiểu rủi ro” (de-risking), chứ không phải “tách rời” (decoupling). Việc định hình này là một lựa chọn ngoại giao có chủ ý để xây dựng một liên minh rộng lớn hơn với các đồng minh (như EU), những bên cảnh giác với một sự chia rẽ kinh tế hoàn toàn nhưng chia sẻ lo ngại về sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Chiến lược này được vận hành thông qua ba cách tiếp cận đồng thời :  

Đưa các ngành công nghiệp chiến lược như bán dẫn cao cấp và công nghệ sạch trở lại Mỹ, được hỗ trợ bởi các ưu đãi của chính phủ.  

Chuyển sản xuất đến các đối tác gần về mặt địa lý như Mexico để rút ngắn chuỗi cung ứng và tận dụng các hiệp định thương mại như USMCA.  

Tập trung chuỗi cung ứng ở các quốc gia có chung giá trị chính trị và mối quan hệ ổn định, nhằm mục đích rõ ràng là giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc và giảm thiểu rủi ro địa chính trị. Điều này đang tạo ra những cơ hội mới cho các quốc gia như Ấn Độ và Việt Nam.  

Sự kết hợp của các chính sách công nghiệp của Mỹ đang tạo ra một sự phân hóa trong chính nền kinh tế của nước này. Trong khi vốn và sự chú ý chính sách đang thúc đẩy một sự bùng nổ đầu tư liên quan đến AI (trung tâm dữ liệu, chip cao cấp), các lĩnh vực sản xuất truyền thống lại đang suy giảm, một phần do chi phí đầu vào tăng cao từ thuế quan. Điều này bắt nguồn từ việc chính sách của Mỹ kết hợp các mức thuế quan rộng rãi đối với các mặt hàng đầu vào (như gỗ, thép) với các khoản trợ cấp có mục tiêu cho các lĩnh vực công nghệ cao (Đạo luật CHIPS). Thuế quan làm tăng chi phí cho các ngành công nghiệp truyền thống (ví dụ: xây dựng, ô tô), làm giảm đầu tư và biên lợi nhuận. Cùng lúc đó, các khoản đầu tư khổng lồ đổ vào cơ sở hạ tầng AI và bán dẫn, những lĩnh vực thường được miễn trừ khỏi các mức thuế khắc nghiệt nhất. Điều này tạo ra một nghịch lý: nỗ lực “tái công nghiệp hóa” đang thúc đẩy các lĩnh vực tiên tiến, thường ít thâm dụng lao động, có khả năng gây tổn hại cho việc làm sản xuất truyền thống, mâu thuẫn với một số thông điệp chính trị của chính sách.  

Hơn nữa, việc chuyển dịch chuỗi cung ứng ra khỏi Trung Quốc không phải là một sự cắt đứt hoàn toàn. Nhiều đối tác được “friend-shore” hoặc “near-shore” (ví dụ: Việt Nam, Mexico) bản thân họ lại tích hợp sâu sắc vào chuỗi cung ứng của Trung Quốc để có được hàng hóa trung gian và linh kiện. Các mức thuế và áp lực chính sách của Mỹ khuyến khích các công ty chuyển khâu lắp ráp cuối cùng ra khỏi Trung Quốc đến các quốc gia như Việt Nam hoặc Mexico. Tuy nhiên, các trung tâm thay thế này thiếu hệ sinh thái công nghiệp toàn diện của Trung Quốc và tiếp tục phụ thuộc nhiều vào các đầu vào và linh kiện của Trung Quốc. Do đó, các công ty Mỹ không loại bỏ sự phụ thuộc vào Trung Quốc mà thay vào đó là thêm một lớp phức tạp và các điểm nghẽn tiềm tàng mới. Sự phụ thuộc chuyển từ trực tiếp (hàng hóa cuối cùng từ Trung Quốc) sang gián tiếp (hàng hóa cuối cùng từ Việt Nam chứa các bộ phận của Trung Quốc). Điều này tạo ra một mô hình “trung tâm và nan hoa” với Trung Quốc vẫn là trung tâm, làm suy yếu mục tiêu cốt lõi về khả năng phục hồi thực sự của chuỗi cung ứng và có khả năng khiến các công ty Mỹ đối mặt với những脆弱性 mới.  

 

Nguyễn Thanh Sinh