0236 567 890

Chiến lược an ninh năng lượng dầu mỏ của Trung Quốc tại Châu Phi

Nguyễn Thanh Sinh

Sự trỗi dậy của Trung Quốc trong tư cách một cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới đã kéo theo sự chuyển dịch sâu sắc trong bản đồ thương mại tại lục địa Châu Phi. Theo Hội đồng Kinh doanh Trung Quốc - Châu Phi, Bắc Kinh hiện đã trở thành đối tác thương mại quan trọng thứ ba của lục địa này, vượt qua Vương quốc Anh và chỉ đứng sau Hoa Kỳ và Pháp. Trọng tâm của sự bành trướng này không gì khác ngoài dầu mỏ – nguồn năng lượng huyết mạch để duy trì đà tăng trưởng kinh tế không ngừng nghỉ của Trung Quốc. Các nhà kinh tế dự báo rằng kim ngạch thương mại sẽ sớm vượt ngưỡng 100 tỷ USD khi Bắc Kinh đẩy mạnh chiến lược tìm kiếm tài nguyên và năng lượng tại các thị trường mới.

Động lực thúc đẩy ngoại giao dầu mỏ của Trung Quốc xuất phát từ tình trạng mất cân bằng cung - cầu năng lượng nội địa trầm trọng. Nhu cầu tiêu thụ dầu của Trung Quốc đã tăng gấp đôi, kể từ khi trở thành quốc gia nhập khẩu ròng dầu mỏ vào năm 1993, Bắc Kinh luôn đối mặt với thực tế là sản lượng khai thác trong nước chỉ tăng trưởng ở mức 2% trong khi nhu cầu tiêu thụ tăng vọt tới 15% mỗi năm, lượng dầu nhập khẩu của quốc gia này có khả năng tương đương với Hoa Kỳ hiện nay. Tình thế này buộc các nhà hoạch định chính sách tại Bắc Kinh phải triển khai chiến lược "hướng ngoại", không chỉ đơn thuần là mua dầu trên thị trường quốc tế mà là trực tiếp sở hữu và kiểm soát các nguồn lực tại gốc.

Để thực thi tham vọng này, Trung Quốc đã tiến hành một cuộc cải tổ sâu rộng ngành dầu khí trong nước, đặt các doanh nghiệp nhà nước làm mũi nhọn tấn công. Hai tập đoàn khổng lồ là Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc (CNPC) và Tập đoàn Hóa dầu Trung Quốc (Sinopec) đã được tái cấu trúc thành các thực thể tích hợp theo chiều dọc, quản lý toàn bộ chuỗi giá trị từ thăm dò, khai thác đến lọc hóa dầu. Với sự hậu thuẫn tuyệt đối từ chính phủ và các viện nghiên cứu chiến lược quốc gia, các công ty này có khả năng theo đuổi những mục tiêu dài hạn mà không bị ràng buộc bởi áp lực lợi nhuận ngắn hạn từ các cổ đông như các công ty tư nhân phương Tây. Thực tế cho thấy, các công ty Trung Quốc sẵn sàng chấp nhận biên lợi nhuận thấp kỷ lục (khoảng 3%) và trả giá cao hơn đối thủ cạnh tranh để giành được quyền khai thác tại các khu vực chiến lược.

Bản đồ hiện diện dầu mỏ của Trung Quốc tại Châu Phi cho thấy một sự lựa chọn có tính toán: tập trung vào những khu vực mà các đối thủ phương Tây chưa hiện diện hoặc đang gặp khó khăn chính trị. Ngoại trừ Nam Phi, hầu hết các đối tác thương mại hàng đầu của Trung Quốc trên lục địa này đều là những quốc gia sản xuất dầu lớn như Angola, Sudan, Congo-Brazzaville và Nigeria. Tại Angola, đối tác lớn nhất của Trung Quốc, Bắc Kinh đã cung cấp các khoản vay tín dụng khổng lồ để đổi lấy các thỏa thuận cung cấp dầu thô dài hạn và quyền tham gia vào các lô dầu khí quan trọng. Tại Sudan, CNPC nắm giữ tới 40% cổ phần trong dự án liên doanh dầu khí lớn nhất quốc gia này, đảm bảo sản lượng lên tới 150.000 thùng mỗi ngày. Những hợp đồng hàng tỷ USD này không chỉ đơn thuần là giao dịch thương mại mà là những mắt xích trong mạng lưới an ninh năng lượng quốc gia của Trung Quốc.

Ngoại giao dầu mỏ của Trung Quốc tại Châu Phi mang hai mục tiêu cốt lõi: đảm bảo nguồn cung trực tiếp để nuôi dưỡng nền kinh tế trong ngắn hạn và định vị Trung Quốc như một chủ thể quyền lực trên thị trường dầu mỏ quốc tế trong dài hạn. Việc kiểm soát các mỏ dầu tại nguồn cho phép Bắc Kinh không chỉ tự chủ về năng lượng mà còn có khả năng gây ảnh hưởng lên giá cả dầu thô toàn cầu trong tương lai. Tuy nhiên, sự mở rông mạnh mẽ này cũng đang đặt ra những câu hỏi hóc búa về tính bền vững và các trách nhiệm đi kèm khi Trung Quốc ngày càng hội nhập sâu hơn vào trật tự thế giới. Dầu mỏ không chỉ là nhiên liệu, nó là công cụ địa chính trị quan trọng nhất mà Bắc Kinh đang sử dụng để khẳng định vị thế cường quốc tại lục địa đen.